cantonese

[Mỹ]/ˈkæntənɪs/
[Anh]/kanˈtəniz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người từ tỉnh Quảng Đông ở miền nam Trung Quốc.; Ngôn ngữ Quảng Đông, được nói ở tỉnh Quảng Đông và các khu vực khác của miền nam Trung Quốc.

Cụm từ & Cách kết hợp

cantonese food

thực phẩm Quảng Đông

cantonese culture

văn hóa Quảng Đông

cantonese opera

tuồng Quảng Đông

cantonese language

ngôn ngữ Quảng Đông

cantonese style

phong cách Quảng Đông

cantonese speaker

người nói tiếng Quảng Đông

cantonese dishes

các món ăn Quảng Đông

cantonese cuisine

ẩm thực Quảng Đông

cantonese music

âm nhạc Quảng Đông

cantonese dialect

ngôn ngữ Quảng Đông

Câu ví dụ

cantonese cuisine is famous for its dim sum.

ẩm thực Quảng Đông nổi tiếng với các món dim sum.

she speaks cantonese fluently.

cô ấy nói tiếng Quảng Đông rất trôi chảy.

many people enjoy cantonese opera.

nhiều người thích đờn ca hát Quảng Đông.

cantonese is one of the major chinese dialects.

tiếng Quảng Đông là một trong những phương ngữ lớn của tiếng Trung Quốc.

he learned cantonese to communicate with his grandparents.

anh ấy học tiếng Quảng Đông để giao tiếp với ông bà của mình.

cantonese culture has a rich history.

văn hóa Quảng Đông có lịch sử lâu đời.

cantonese food often uses fresh ingredients.

thức ăn Quảng Đông thường sử dụng nguyên liệu tươi ngon.

she enjoys watching cantonese films.

cô ấy thích xem phim Quảng Đông.

cantonese speakers are found all over the world.

người nói tiếng Quảng Đông có thể được tìm thấy trên khắp thế giới.

learning cantonese can be challenging but rewarding.

học tiếng Quảng Đông có thể là một thử thách nhưng rất đáng giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay