chopsticks

[Mỹ]/ˈtʃɒpstɪks/
[Anh]/ˈtʃɑːpstɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đôi đũa mảnh dùng để ăn

Cụm từ & Cách kết hợp

use chopsticks

sử dụng đũa

chopsticks holder

đế giữ đũa

chopsticks set

bộ đũa

chopsticks skills

kỹ năng sử dụng đũa

chopsticks etiquette

quy tắc sử dụng đũa

chopsticks training

luyện tập sử dụng đũa

chopsticks style

phong cách sử dụng đũa

colorful chopsticks

đũa nhiều màu

chopsticks game

trò chơi đố vui về đũa

chopsticks challenge

thử thách về đũa

Câu ví dụ

she prefers to eat with chopsticks.

Cô ấy thích ăn bằng đũa.

chopsticks are an essential tool in asian cuisine.

Đũa là một công cụ thiết yếu trong ẩm thực châu Á.

he struggled to use chopsticks at first.

Lúc đầu, anh ấy gặp khó khăn khi sử dụng đũa.

can you show me how to hold chopsticks?

Bạn có thể chỉ cho tôi cách cầm đũa không?

many people practice using chopsticks for fun.

Nhiều người luyện tập sử dụng đũa cho vui.

chopsticks come in various materials like wood and plastic.

Đũa có nhiều loại vật liệu khác nhau như gỗ và nhựa.

using chopsticks can improve your dexterity.

Sử dụng đũa có thể cải thiện sự khéo léo của bạn.

they serve sushi with chopsticks at the restaurant.

Nhà hàng phục vụ sushi bằng đũa.

some people find it easier to eat rice with chopsticks.

Một số người thấy dễ dàng hơn khi ăn cơm bằng đũa.

chopsticks are often used in chinese dining etiquette.

Đũa thường được sử dụng trong nghi thức ăn uống của người Trung Quốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay