f1

[Mỹ]/ɛf wʌn/
[Anh]/ɛf wʌn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thế hệ con đầu lòng

Cụm từ & Cách kết hợp

f1 car

xe F1

f1 race

đua F1

f1 driver

vận động viên F1

f1 team

đội F1

f1 circuit

sân đua F1

f1 championship

giải vô địch F1

f1 pilot

vận động viên F1

f1 season

mùa giải F1

f1 track

sân đua F1

f1 victory

chiến thắng F1

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay