gaelic

[Mỹ]/'ɡeilik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ngôn ngữ Gaelic
adj. liên quan đến người Gael

Cụm từ & Cách kết hợp

Gaelic language

ngôn ngữ Gaelic

Gaelic culture

văn hóa Gaelic

Câu ví dụ

She studied Gaelic in college.

Cô ấy đã học tiếng Gaelic ở trường đại học.

He is fluent in Gaelic.

Anh ấy thông thạo tiếng Gaelic.

The traditional Gaelic music is very beautiful.

Âm nhạc truyền thống Gaelic rất đẹp.

They performed a Gaelic dance at the festival.

Họ đã biểu diễn một điệu nhảy Gaelic tại lễ hội.

Learning Gaelic can help you connect with your roots.

Học tiếng Gaelic có thể giúp bạn kết nối với cội nguồn của mình.

She enjoys listening to Gaelic songs.

Cô ấy thích nghe những bài hát Gaelic.

The Gaelic culture is rich in history and tradition.

Văn hóa Gaelic giàu lịch sử và truyền thống.

He wore a traditional Gaelic kilt to the wedding.

Anh ấy đã mặc một chiếc váy kilt Gaelic truyền thống đến đám cưới.

The Gaelic alphabet has its own unique characters.

Bảng chữ cái Gaelic có những ký tự độc đáo của riêng nó.

She learned to play the Gaelic harp.

Cô ấy đã học chơi đàn hạc Gaelic.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay