guinness

[Mỹ]/'ɡinis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại bia đen mạnh được sản xuất tại Vương quốc Anh, được biết đến với tên gọi Guinness

Cụm từ & Cách kết hợp

Guinness beer

Bia Guinness

Guinness World Records

Kỷ lục Guinness Thế giới

Câu ví dụ

a pint of Guinness

một lít Guinness

Guinness Book of Records

Sách Kỷ Lục Guinness Thế Giới

Ví dụ thực tế

And you already mentioned Guinness. Does every one drink Guinness or are there other big...

Và bạn đã đề cập đến Guinness rồi. Mọi người có uống Guinness không, hay còn những thương hiệu lớn nào khác?

Nguồn: American English dialogue

Guinness keeps a list of world records.

Guinness lưu giữ danh sách các kỷ lục thế giới.

Nguồn: VOA Special November 2021 Collection

What is the longest river in the world, according to the Guinness World Records?

Theo Kỷ lục Thế giới Guinness, sông dài nhất thế giới là sông nào?

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

Laura's feet has now been certified by Guinness World Records and the World Surf League.

Bàn chân của Laura hiện đã được chứng nhận bởi Kỷ lục Thế giới Guinness và Liên đoàn Surfing Thế giới.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

The Guinness World Record for the biggest one ever.

Kỷ lục Thế giới Guinness cho cái lớn nhất từng có.

Nguồn: CNN 10 Student English February 2020 Compilation

Tips for setting a new Guinness World Record.

Mẹo để thiết lập một Kỷ lục Thế giới Guinness mới.

Nguồn: CNN 10 Student English February 2021 Compilation

10 pints of Guinness would knock you out.

10 lít Guinness sẽ khiến bạn ngất xỉu.

Nguồn: Street interviews learning English

Guinness published a tweet about Baci's effort.

Guinness đã đăng một bài đăng trên Twitter về nỗ lực của Baci.

Nguồn: VOA Special May 2023 Collection

The history of Guinness, one of Ireland's most famous institutions, is on display at the Guinness Storehouse.

Lịch sử của Guinness, một trong những tổ chức nổi tiếng nhất của Ireland, đang được trưng bày tại Guinness Storehouse.

Nguồn: Cloud Travel Handbook

We are in San Antonio. It's 9: 30 AM and We've just had a Guinness.

Chúng tôi ở San Antonio. Lúc 9 giờ 30 sáng và chúng tôi vừa uống Guinness.

Nguồn: Gourmet Base

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay