helvetia

[Mỹ]/hɛlˈviːʃə/
[Anh]/hɛlˈviːʃə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên cổ xưa của Thụy Sĩ; Helvetia, tên La-tinh của Thụy Sĩ

Cụm từ & Cách kết hợp

helvetia flag

thung quốc

helvetia culture

văn hóa thụy sĩ

helvetia design

thiết kế thụy sĩ

helvetia font

kiểu chữ helvetia

helvetia tourism

du lịch thụy sĩ

helvetia chocolate

sô cô la thụy sĩ

helvetia landscape

khung cảnh thụy sĩ

helvetia history

lịch sử thụy sĩ

helvetia economy

nền kinh tế thụy sĩ

helvetia music

âm nhạc thụy sĩ

Câu ví dụ

helvetia is often referred to as the land of milk and honey.

thụy sĩ thường được gọi là đất của sữa và mật ong.

in helvetia, the landscapes are breathtakingly beautiful.

ở thụy sĩ, phong cảnh vô cùng tuyệt đẹp.

many tourists visit helvetia for its rich culture.

rất nhiều khách du lịch đến thăm thụy sĩ vì nền văn hóa phong phú của nó.

helvetia is known for its delicious chocolate.

thụy sĩ nổi tiếng với sô cô la ngon tuyệt.

the economy of helvetia is very stable.

nền kinh tế của thụy sĩ rất ổn định.

helvetia has a strong tradition of watchmaking.

thụy sĩ có một truyền thống lâu đời về sản xuất đồng hồ.

in helvetia, you can find stunning alpine scenery.

ở thụy sĩ, bạn có thể tìm thấy phong cảnh núi alpine tuyệt đẹp.

helvetia is famous for its neutrality in international conflicts.

thụy sĩ nổi tiếng với sự trung lập trong các cuộc xung đột quốc tế.

the people of helvetia are known for their hospitality.

người dân thụy sĩ nổi tiếng với sự hiếu khách của họ.

helvetia hosts many international organizations.

thụy sĩ là nơi đăng cai nhiều tổ chức quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay