himalayas

[Mỹ]/ˌhɪməˈleɪəz/
[Anh]/ˌhɪməˈleɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dãy núi ở châu Á tách biệt các đồng bằng của tiểu lục địa Ấn Độ với Cao nguyên Tây Tạng

Cụm từ & Cách kết hợp

himalayas mountains

núi himalaya

himalayas trek

hành trình trekking himalaya

himalayas region

khu vực himalaya

himalayas adventure

cuộc phiêu lưu himalaya

himalayas climate

khí hậu himalaya

himalayas culture

văn hóa himalaya

himalayas wildlife

động vật hoang dã himalaya

himalayas beauty

vẻ đẹp himalaya

himalayas peaks

các đỉnh himalaya

himalayas journey

hành trình himalaya

Câu ví dụ

the himalayas are the highest mountain range in the world.

dãy himalaya là dãy núi cao nhất trên thế giới.

many trekkers visit the himalayas every year.

nhiều người đi bộ đường dài đến thăm dãy himalaya mỗi năm.

the himalayas are home to diverse wildlife.

dãy himalaya là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

mount everest is located in the himalayas.

ngọn núi everest nằm ở dãy himalaya.

the himalayas attract adventure enthusiasts from around the globe.

dãy himalaya thu hút những người yêu thích phiêu lưu từ khắp nơi trên thế giới.

many cultures and religions are influenced by the himalayas.

nhiều nền văn hóa và tôn giáo bị ảnh hưởng bởi dãy himalaya.

the himalayas offer breathtaking views and landscapes.

dãy himalaya mang đến những cảnh quan và phong cảnh ngoạn mục.

climate change is affecting the glaciers in the himalayas.

biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các sông băng ở dãy himalaya.

hiking in the himalayas requires proper preparation.

đi bộ đường dài ở dãy himalaya đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

the himalayas play a crucial role in the region's ecology.

dãy himalaya đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay