indonesia

[Mỹ]/'indəu'ni:zjə,-ʒə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quốc gia quần đảo Đông Nam Á, Indonesia.

Cụm từ & Cách kết hợp

republic of indonesia

cộng hòa indonesia

Câu ví dụ

Indonesia is known for its beautiful beaches and rich cultural heritage.

Indonesia nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và di sản văn hóa phong phú.

Many tourists visit Indonesia to explore its diverse landscapes and experience its vibrant cities.

Nhiều du khách đến thăm Indonesia để khám phá những cảnh quan đa dạng và trải nghiệm các thành phố sôi động của nó.

Bali is a popular destination in Indonesia for honeymooners and surfers.

Bali là một điểm đến phổ biến ở Indonesia cho những cặp đôi mới cưới và những người đam mê lướt sóng.

The cuisine of Indonesia is known for its bold flavors and use of aromatic spices.

Ẩm thực Indonesia nổi tiếng với những hương vị đậm đà và sử dụng các loại gia vị thơm nồng.

Indonesia has a diverse population with over 300 ethnic groups and languages spoken across the archipelago.

Indonesia có một dân số đa dạng với hơn 300 nhóm dân tộc và ngôn ngữ được sử dụng trên khắp quần đảo.

Jakarta, the capital of Indonesia, is a bustling metropolis with a mix of modern skyscrapers and historic landmarks.

Jakarta, thủ đô của Indonesia, là một đô thị nhộn nhịp với sự kết hợp giữa các tòa nhà chọc trời hiện đại và các địa danh lịch sử.

Indonesia is one of the world's largest producers of palm oil.

Indonesia là một trong những nhà sản xuất dầu cọ lớn nhất thế giới.

The tropical climate in Indonesia makes it an ideal destination for those seeking sun and warm weather.

Klim khí nhiệt đới ở Indonesia khiến nơi đây trở thành một điểm đến lý tưởng cho những ai tìm kiếm ánh nắng và thời tiết ấm áp.

Indonesia is home to various endangered species, including the Sumatran tiger and orangutan.

Indonesia là nơi sinh sống của nhiều loài động vật quý hiếm, bao gồm hổ Sumatra và loài vượn người.

The traditional music and dance of Indonesia reflect the country's cultural diversity and rich history.

Âm nhạc và điệu nhảy truyền thống của Indonesia phản ánh sự đa dạng văn hóa và lịch sử phong phú của đất nước.

Ví dụ thực tế

Komodo Islands is one of more than 13,000 islands that make up Indonesia.

Đảo Komodo là một trong hơn 13.000 hòn đảo tạo nên Indonesia.

Nguồn: CNN 10 Student English October 2019 Collection

It announced a $400 million factory in Indonesia late last year.

Nó đã công bố một nhà máy trị giá 400 triệu đô la tại Indonesia vào cuối năm ngoái.

Nguồn: VOA Slow English - Business

The coffee waste is taken from local farmers in Indonesia and local coffee shops.

Chất thải cà phê được lấy từ nông dân địa phương ở Indonesia và các cửa hàng cà phê địa phương.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

Celebrating the holiday in Pakistan, Malaysia, Indonesia, and Saudi Arabia could get you severely punished.

Việc ăn mừng ngày lễ ở Pakistan, Malaysia, Indonesia và Saudi Arabia có thể khiến bạn bị phạt nghiêm trọng.

Nguồn: Festival Comprehensive Record

He says Indonesia needs a brave leader.

Anh ta nói Indonesia cần một nhà lãnh đạo dũng cảm.

Nguồn: VOA Special September 2014 Collection

The crisis was especially dire in Indonesia.

Cuộc khủng hoảng đặc biệt nghiêm trọng ở Indonesia.

Nguồn: The Guardian (Article Version)

They claimed a straight-game victory over Indonesia.

Họ đã giành chiến thắng trong trận đấu không mất séc trước Indonesia.

Nguồn: CRI Online August 2023 Collection

This year Karen is travelling in Malaysia, Thailand and Indonesia.

Năm nay, Karen đang đi du lịch ở Malaysia, Thái Lan và Indonesia.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

I lived in Indonesia for a few years.

Tôi đã sống ở Indonesia trong vài năm.

Nguồn: Celebrity High School Opening Speech

So, what island is your favorite in Indonesia?

Vậy, hòn đảo nào là hòn đảo yêu thích của bạn ở Indonesia?

Nguồn: American English dialogue

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay