malagasy

[Mỹ]/ˌmælə'ɡæsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Malagasy
adj. thuộc về hoặc liên quan đến người Malagasy hoặc ngôn ngữ của họ

Cụm từ & Cách kết hợp

Malagasy people

Người Madagascar

Malagasy language

Tiếng Malagasy

Câu ví dụ

Malagasy culture is known for its unique music and dance styles.

Văn hóa Madagascar nổi tiếng với các phong cách âm nhạc và khiêu vũ độc đáo.

She is learning the Malagasy language to better communicate with her colleagues.

Cô ấy đang học ngôn ngữ Malagasy để giao tiếp tốt hơn với đồng nghiệp.

The Malagasy people are known for their hospitality and warmth towards visitors.

Người dân Madagascar nổi tiếng với sự hiếu khách và ấm áp đối với khách tham quan.

Malagasy cuisine often features a mix of rice, meat, and vegetables.

Ẩm thực Madagascar thường có sự kết hợp của gạo, thịt và rau.

I would love to visit Madagascar and experience Malagasy culture firsthand.

Tôi rất muốn đến thăm Madagascar và trải nghiệm văn hóa Madagascar trực tiếp.

The Malagasy flag features the colors white, red, and green.

Thanh tra Malagasy có các màu trắng, đỏ và xanh.

Malagasy folklore is rich with stories of spirits and mythical creatures.

Truyền thuyết dân gian Malagasy giàu có với những câu chuyện về linh hồn và những sinh vật thần thoại.

Many Malagasy people practice a blend of traditional beliefs and Christianity.

Nhiều người dân Madagascar thực hành sự kết hợp giữa các tín ngưỡng truyền thống và Cơ đốc giáo.

The Malagasy economy relies heavily on agriculture, fishing, and tourism.

Nền kinh tế Madagascar phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp, đánh bắt cá và du lịch.

Malagasy art often features intricate patterns and bright colors.

Nghệ thuật Malagasy thường có các họa tiết phức tạp và màu sắc tươi sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay