mbabane

[Mỹ]/mʌbəˈneɪ/
[Anh]/mʌbəˈneɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thủ đô của Eswatini

Cụm từ & Cách kết hợp

mbabane city

thành phố mbabane

mbabane market

chợ mbabane

mbabane hotel

khách sạn mbabane

mbabane street

phố mbabane

mbabane area

khu vực mbabane

mbabane bus

xe buýt mbabane

mbabane tour

tour mbabane

mbabane festival

lễ hội mbabane

mbabane culture

văn hóa mbabane

mbabane school

trường mbabane

Câu ví dụ

mbabane is the capital city of eswatini.

Mbabane là thủ đô của Eswatini.

many tourists visit mbabane for its beautiful scenery.

Nhiều khách du lịch đến thăm Mbabane vì phong cảnh tuyệt đẹp của nó.

mbabane has a vibrant culture and rich history.

Mbabane có một nền văn hóa sôi động và lịch sử phong phú.

in mbabane, you can find various local markets.

Tại Mbabane, bạn có thể tìm thấy nhiều chợ địa phương.

the weather in mbabane is generally mild.

Thời tiết ở Mbabane thường ôn hòa.

mbabane hosts many cultural festivals throughout the year.

Mbabane tổ chức nhiều lễ hội văn hóa trong suốt cả năm.

there are many hotels and lodges in mbabane.

Có rất nhiều khách sạn và nhà nghỉ ở Mbabane.

mbabane is known for its friendly locals.

Mbabane nổi tiếng với người dân địa phương thân thiện.

you can enjoy hiking trails around mbabane.

Bạn có thể tận hưởng những con đường đi bộ đường dài xung quanh Mbabane.

mbabane is a great place for photography enthusiasts.

Mbabane là một nơi tuyệt vời cho những người đam mê nhiếp ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay