podgorica

[Mỹ]/pɒdˈɡɒrɪtsə/
[Anh]/pɑdˈɡɔrɪtsə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở miền nam Nam Tư

Cụm từ & Cách kết hợp

podgorica airport

sân bay Podgorica

podgorica city

thành phố Podgorica

podgorica capital

thủ đô Podgorica

podgorica hotel

khách sạn Podgorica

podgorica center

trung tâm Podgorica

podgorica region

khu vực Podgorica

podgorica nightlife

cuộc sống về đêm ở Podgorica

podgorica tour

tour Podgorica

podgorica river

sông Podgorica

podgorica culture

văn hóa Podgorica

Câu ví dụ

podgorica is the capital of montenegro.

podgorica là thủ đô của montenegro.

many tourists visit podgorica every year.

rất nhiều khách du lịch đến thăm podgorica mỗi năm.

podgorica has a rich history and culture.

podgorica có lịch sử và văn hóa phong phú.

the city of podgorica is known for its beautiful parks.

thành phố podgorica nổi tiếng với những công viên tuyệt đẹp.

podgorica offers a variety of traditional montenegrin cuisine.

podgorica cung cấp nhiều món ăn truyền thống của montenegro.

many cultural events take place in podgorica.

rất nhiều sự kiện văn hóa diễn ra ở podgorica.

podgorica is surrounded by stunning mountains.

podgorica được bao quanh bởi những ngọn núi tuyệt đẹp.

visitors can explore the historic sites in podgorica.

khách du lịch có thể khám phá các địa điểm lịch sử ở podgorica.

podgorica has a vibrant nightlife scene.

podgorica có một cuộc sống về đêm sôi động.

public transportation in podgorica is quite efficient.

hệ thống giao thông công cộng ở podgorica khá hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay