portuguese

[Mỹ]/ˌpɔ:tʃəˈgi:z/
[Anh]/ˌpɔrtʃəˈɡiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người từ Bồ Đào Nha, ngôn ngữ được nói ở Bồ Đào Nha
adj. liên quan đến Bồ Đào Nha, liên quan đến ngôn ngữ Bồ Đào Nha.

Cụm từ & Cách kết hợp

Portuguese language

Ngôn ngữ Bồ Đào Nha

Portuguese cuisine

Ẩm thực Bồ Đào Nha

Portuguese culture

Văn hóa Bồ Đào Nha

Câu ví dụ

I love eating Portuguese cuisine.

Tôi thích ăn ẩm thực Bồ Đào Nha.

She speaks fluent Portuguese.

Cô ấy nói tiếng Bồ Đào Nha trôi chảy.

Portuguese culture is rich and diverse.

Văn hóa Bồ Đào Nha rất phong phú và đa dạng.

He is learning Portuguese for his trip to Portugal.

Anh ấy đang học tiếng Bồ Đào Nha để chuẩn bị cho chuyến đi đến Bồ Đào Nha.

The Portuguese flag has a unique design.

Thành quốc Bồ Đào Nha có thiết kế độc đáo.

I enjoy listening to Portuguese music.

Tôi thích nghe nhạc Bồ Đào Nha.

Portuguese is one of the Romance languages.

Tiếng Bồ Đào Nha là một trong những ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Roman.

They are planning a trip to a Portuguese-speaking country.

Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến một quốc gia nói tiếng Bồ Đào Nha.

The restaurant serves delicious Portuguese dishes.

Nhà hàng phục vụ những món ăn Bồ Đào Nha ngon tuyệt.

Learning Portuguese opens up new opportunities for me.

Học tiếng Bồ Đào Nha mở ra những cơ hội mới cho tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay