shakespearian

Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. theo phong cách của Shakespeare

Cụm từ & Cách kết hợp

Shakespearian tragedy

bi kịch Shakespear

Shakespearian language

ngôn ngữ của Shakespeare

Shakespearian sonnet

thơ năm câu của Shakespeare

Câu ví dụ

his writing style is shakespearian

phong cách viết của anh ấy mang đậm phong cách Shakespeare

the play had a shakespearian twist

vở kịch có một yếu tố đặc trưng của Shakespeare

her performance was shakespearian in its intensity

phần trình diễn của cô ấy mạnh mẽ theo phong cách Shakespeare

the character's soliloquy was shakespearian in its depth

độc thoại của nhân vật sâu sắc theo phong cách Shakespeare

the shakespearian language used in the play was captivating

ngôn ngữ Shakespeare được sử dụng trong vở kịch rất hấp dẫn

the shakespearian tragedy explored themes of love and betrayal

vở bi kịch Shakespeare khám phá các chủ đề về tình yêu và phản bội

the shakespearian play was a masterpiece of literature

vở kịch Shakespeare là một kiệt tác văn học

the shakespearian character displayed complex emotions

nhân vật Shakespeare thể hiện những cảm xúc phức tạp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay