sino

[Mỹ]/ˈsaɪ.nəʊ/
[Anh]/ˈsaɪ.noʊ/

Dịch

adj. của hoặc liên quan đến Trung Quốc; Trung Quốc.

Cụm từ & Cách kết hợp

sino-american

hán-mỹ

sino-tibetan

hán-tạng

sinologist

nhà nghiên cứu về văn hóa Trung Quốc

sinology

nghiên cứu về văn hóa Trung Quốc

sino-japanese

hán-nhật

sino-indian

hán-ấn

sino-russian

hán-nga

sino culture

văn hóa Trung Quốc

sino art

nghệ thuật Trung Quốc

Câu ví dụ

sinology is a fascinating field of study.

sin học là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.

the sino-american relationship is complex and evolving.

mối quan hệ Mỹ - Trung là phức tạp và đang phát triển.

he has a strong grasp of sino-japanese history.

anh ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử Trung - Nhật.

the company specializes in sino-european trade.

công ty chuyên về thương mại Trung - Âu.

she is fluent in both english and sino-tibetan languages.

bà ấy thông thạo cả tiếng Anh và tiếng Trung - Tây Tạng.

the sino-vietnamese border is heavily guarded.

biên giới Trung - Việt được bảo vệ nghiêm ngặt.

he studied sinology at oxford university.

anh ấy đã nghiên cứu sin học tại Đại học Oxford.

the conference focused on sino-indian economic cooperation.

hội nghị tập trung vào hợp tác kinh tế Trung - Ấn.

her research explores the cultural influence of sino-korean relations.

nghiên cứu của bà khám phá ảnh hưởng văn hóa của mối quan hệ Trung - Hàn.

the book delves into the intricacies of sino-american diplomacy.

cuốn sách đi sâu vào những phức tạp của ngoại giao Trung - Mỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay