spanish-speaking

[Mỹ]/ˌspænɪʃˈspiːkɪŋ/
[Anh]/ˌspænɪʃˈspiːkɪŋ/

Dịch

adj. có khả năng nói tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ & Cách kết hợp

spanish-speaking world

thế giới nói tiếng Tây Ban Nha

spanish-speaking countries

các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha

spanish-speaking community

cộng đồng nói tiếng Tây Ban Nha

spanish-speaking population

dân số nói tiếng Tây Ban Nha

becoming spanish-speaking

trở thành người nói tiếng Tây Ban Nha

spanish-speaking market

thị trường nói tiếng Tây Ban Nha

spanish-speaking audience

khán giả nói tiếng Tây Ban Nha

spanish-speaking areas

các khu vực nói tiếng Tây Ban Nha

spanish-speaking people

những người nói tiếng Tây Ban Nha

was spanish-speaking

từng nói tiếng Tây Ban Nha

Câu ví dụ

our team is expanding to better serve spanish-speaking customers.

đội ngũ của chúng tôi đang mở rộng để phục vụ tốt hơn khách hàng nói tiếng Tây Ban Nha.

the marketing campaign specifically targeted spanish-speaking communities.

chiến dịch marketing nhắm mục tiêu cụ thể vào các cộng đồng nói tiếng Tây Ban Nha.

we offer bilingual support for our spanish-speaking users.

chúng tôi cung cấp hỗ trợ song ngữ cho người dùng nói tiếng Tây Ban Nha của chúng tôi.

the company hired a consultant specializing in spanish-speaking markets.

công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn chuyên về thị trường nói tiếng Tây Ban Nha.

understanding cultural nuances is crucial when engaging with spanish-speaking audiences.

hiểu các sắc thái văn hóa là rất quan trọng khi tương tác với khán giả nói tiếng Tây Ban Nha.

the website now includes content in both english and spanish-speaking languages.

trang web hiện bao gồm nội dung bằng cả tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.

we are conducting research among spanish-speaking populations in the region.

chúng tôi đang tiến hành nghiên cứu trong số dân số nói tiếng Tây Ban Nha trong khu vực.

the new product line aims to appeal to spanish-speaking consumers.

dòng sản phẩm mới hướng đến việc thu hút người tiêu dùng nói tiếng Tây Ban Nha.

our sales team includes representatives fluent in spanish-speaking dialects.

đội ngũ bán hàng của chúng tôi bao gồm các đại diện thông thạo các phương ngữ tiếng Tây Ban Nha.

the survey results highlighted the needs of spanish-speaking families.

kết quả khảo sát làm nổi bật nhu cầu của các gia đình nói tiếng Tây Ban Nha.

we partnered with local organizations to reach spanish-speaking communities effectively.

chúng tôi đã hợp tác với các tổ chức địa phương để tiếp cận hiệu quả các cộng đồng nói tiếng Tây Ban Nha.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay