syriac

[Mỹ]/ˈsɪr.i.æk/
[Anh]/ˈsɪr.i.æk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Syria; thuộc về ngôn ngữ Syria
n. một ngôn ngữ cổ xưa của Syria

Cụm từ & Cách kết hợp

syriac language

ngôn ngữ tiếng Syriac

syriac script

chữ viết tiếng Syriac

syriac literature

văn học tiếng Syriac

syriac heritage

di sản tiếng Syriac

syriac culture

văn hóa tiếng Syriac

syriac studies

nghiên cứu về tiếng Syriac

syriac christianity

giáo hội Cơ đốc giáo Syriac

syriac music

âm nhạc tiếng Syriac

syriac community

cộng đồng tiếng Syriac

syriac history

lịch sử tiếng Syriac

Câu ví dụ

the syriac language has a rich history.

ngôn ngữ tiếng Syriac có một lịch sử phong phú.

many ancient texts were written in syriac.

nhiều văn bản cổ được viết bằng tiếng Syriac.

syriac is an important language for scholars.

tiếng Syriac là một ngôn ngữ quan trọng đối với các học giả.

they studied the syriac script in school.

họ đã nghiên cứu chữ viết Syriac ở trường.

syriac literature includes many religious texts.

văn học Syriac bao gồm nhiều văn bản tôn giáo.

the syriac orthodox church uses the language in its liturgy.

nhà thờ Chính thống giáo Syriac sử dụng ngôn ngữ trong các nghi lễ tôn giáo.

learning syriac can be challenging but rewarding.

học tiếng Syriac có thể là một thử thách nhưng đáng rewarding.

syriac is related to other semitic languages.

tiếng Syriac có liên quan đến các ngôn ngữ Semitic khác.

he is fluent in both arabic and syriac.

anh ấy thông thạo cả tiếng Ả Rập và tiếng Syriac.

there are many dialects of the syriac language.

có nhiều phương ngữ của tiếng Syriac.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay