tv

[Mỹ]/ˈti:ˈvi:/
[Anh]/ˈtiˈvi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. truyền hình

Cụm từ & Cách kết hợp

TV show

phát sóng truyền hình

Watch TV

Xem TV

TV series

chương trình truyền hình

TV channel

kênh truyền hình

on tv

trên TV

watching tv

xem TV

tv set

TV

tv program

chương trình truyền hình

tv station

đài truyền hình

cable tv

truyền hình cáp

tv play

phát trên TV

tv university

trường đại học trên TV

tv drama

phim truyền hình

tv system

hệ thống TV

tv network

mạng TV

reality tv

truyền hình thực tế

tv commercial

quảng cáo trên TV

tv reporter

nhà báo truyền hình

tv cabinet

tủ TV

reality tv show

chương trình truyền hình thực tế

tv camera

máy ảnh truyền hình

tv guide

tạp chí hướng dẫn

Câu ví dụ

I enjoy watching TV shows in the evening.

Tôi thích xem các chương trình truyền hình vào buổi tối.

She binge-watched her favorite TV series over the weekend.

Cô ấy đã xem dồn các tập của bộ phim truyền hình yêu thích của mình vào cuối tuần.

The TV remote control is missing again.

Điều khiển TV lại bị mất nữa rồi.

He bought a new smart TV for his living room.

Anh ấy đã mua một chiếc TV thông minh mới cho phòng khách của mình.

The TV screen is too small for this room.

Màn hình TV quá nhỏ cho căn phòng này.

I need to adjust the TV antenna for better reception.

Tôi cần điều chỉnh ăng-ten TV để có tín hiệu tốt hơn.

The TV news reported on the latest developments in the economy.

Tin tức trên TV đưa tin về những diễn biến mới nhất trong nền kinh tế.

She appeared on a popular TV talk show to promote her new book.

Cô ấy đã xuất hiện trên một chương trình truyền hình nói chuyện nổi tiếng để quảng bá cuốn sách mới của mình.

We watched a documentary about wildlife on TV last night.

Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về động vật hoang dã trên TV vào tối qua.

The TV commercial was so catchy that I remembered the product.

Quảng cáo trên TV rất bắt tai đến mức tôi nhớ được sản phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay