taiwan

[Mỹ]/taɪˈwæn/
[Anh]/taɪˈwɑːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hòn đảo lớn ở Đông Á, nổi tiếng với văn hóa và nền kinh tế sôi động.
Word Forms
số nhiềutaiwans

Cụm từ & Cách kết hợp

taiwan travel

du lịch Đài Loan

taiwan food

thực phẩm Đài Loan

taiwan culture

văn hóa Đài Loan

taiwan history

lịch sử Đài Loan

taiwan economy

kinh tế Đài Loan

taiwan politics

chính trị Đài Loan

taiwan tourism

du lịch Đài Loan

taiwan relations

quan hệ Đài Loan

taiwan market

thị trường Đài Loan

taiwan products

sản phẩm Đài Loan

Câu ví dụ

taiwan is known for its beautiful landscapes.

đài loan nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many people visit taiwan for its delicious street food.

rất nhiều người đến thăm đài loan để thưởng thức ẩm thực đường phố ngon miệng.

taiwan has a rich cultural heritage.

đài loan có di sản văn hóa phong phú.

learning mandarin can be beneficial if you plan to visit taiwan.

học tiếng phổ thông có thể có lợi nếu bạn dự định đến thăm đài loan.

taiwan's night markets are a must-see for tourists.

các chợ đêm của đài loan là điểm đến không thể bỏ qua đối với khách du lịch.

there is a strong tech industry in taiwan.

đài loan có ngành công nghệ mạnh mẽ.

many international companies have offices in taiwan.

nhiều công ty quốc tế có văn phòng tại đài loan.

taiwan is famous for its tea production.

đài loan nổi tiếng với sản xuất trà.

students from around the world study in taiwan.

sinh viên từ khắp nơi trên thế giới học tập tại đài loan.

taiwan offers a unique blend of modernity and tradition.

đài loan mang đến sự kết hợp độc đáo giữa hiện đại và truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay