teochew cuisine
Ẩm thực Triều Châu
teochew dialect
Ngữ điệu Triều Châu
teochew opera
Âm nhạc kịch Triều Châu
teochew people
Dân tộc Triều Châu
teochew culture
Văn hóa Triều Châu
teochew tea
Trà Triều Châu
teochew community
Đại cộng đồng Triều Châu
teochew heritage
Kiến trúc di sản Triều Châu
teochew festival
Lễ hội Triều Châu
teochew traditions
Tradition Triều Châu
i love teochew cuisine for its light broths and fresh seafood.
Tôi yêu ẩm thực Triều Châu vì các loại nước dùng nhẹ và hải sản tươi ngon.
we ordered teochew porridge with a variety of side dishes.
Chúng tôi đã đặt cơm Triều Châu cùng nhiều món ăn kèm khác nhau.
her family runs a teochew restaurant near the old market.
Gia đình cô ấy điều hành một nhà hàng Triều Châu gần chợ cũ.
the chef prepared teochew steamed fish with ginger and scallions.
Đầu bếp đã chuẩn bị cá hấp Triều Châu với gừng và hành lá.
on weekends, they serve teochew noodles and handmade dumplings.
Vào cuối tuần, họ phục vụ mì Triều Châu và các loại bánh dumpling tự làm.
my neighbor taught me a teochew recipe for braised duck.
Người hàng xóm của tôi đã dạy tôi một công thức nấu ăn Triều Châu để nấu vịt quay.
he grew up in a teochew community and still follows the traditions.
Anh ấy lớn lên trong cộng đồng Triều Châu và vẫn tuân theo các truyền thống.
we attended a teochew festival featuring opera, music, and street food.
Chúng tôi đã tham dự một lễ hội Triều Châu với các tiết mục opera, âm nhạc và ẩm thực đường phố.
the menu highlights teochew flavors, especially peppery soups.
Menu nhấn mạnh hương vị Triều Châu, đặc biệt là các món canh cay.
she invited us to a teochew banquet to celebrate the new year.
Cô ấy đã mời chúng tôi đến một bữa tiệc Triều Châu để ăn mừng năm mới.
they import teochew tea sets to match the local tea ceremony style.
Họ nhập khẩu bộ trà Triều Châu để phù hợp với phong cách trà đạo địa phương.
teochew cuisine
Ẩm thực Triều Châu
teochew dialect
Ngữ điệu Triều Châu
teochew opera
Âm nhạc kịch Triều Châu
teochew people
Dân tộc Triều Châu
teochew culture
Văn hóa Triều Châu
teochew tea
Trà Triều Châu
teochew community
Đại cộng đồng Triều Châu
teochew heritage
Kiến trúc di sản Triều Châu
teochew festival
Lễ hội Triều Châu
teochew traditions
Tradition Triều Châu
i love teochew cuisine for its light broths and fresh seafood.
Tôi yêu ẩm thực Triều Châu vì các loại nước dùng nhẹ và hải sản tươi ngon.
we ordered teochew porridge with a variety of side dishes.
Chúng tôi đã đặt cơm Triều Châu cùng nhiều món ăn kèm khác nhau.
her family runs a teochew restaurant near the old market.
Gia đình cô ấy điều hành một nhà hàng Triều Châu gần chợ cũ.
the chef prepared teochew steamed fish with ginger and scallions.
Đầu bếp đã chuẩn bị cá hấp Triều Châu với gừng và hành lá.
on weekends, they serve teochew noodles and handmade dumplings.
Vào cuối tuần, họ phục vụ mì Triều Châu và các loại bánh dumpling tự làm.
my neighbor taught me a teochew recipe for braised duck.
Người hàng xóm của tôi đã dạy tôi một công thức nấu ăn Triều Châu để nấu vịt quay.
he grew up in a teochew community and still follows the traditions.
Anh ấy lớn lên trong cộng đồng Triều Châu và vẫn tuân theo các truyền thống.
we attended a teochew festival featuring opera, music, and street food.
Chúng tôi đã tham dự một lễ hội Triều Châu với các tiết mục opera, âm nhạc và ẩm thực đường phố.
the menu highlights teochew flavors, especially peppery soups.
Menu nhấn mạnh hương vị Triều Châu, đặc biệt là các món canh cay.
she invited us to a teochew banquet to celebrate the new year.
Cô ấy đã mời chúng tôi đến một bữa tiệc Triều Châu để ăn mừng năm mới.
they import teochew tea sets to match the local tea ceremony style.
Họ nhập khẩu bộ trà Triều Châu để phù hợp với phong cách trà đạo địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay