yerevan

[Mỹ]/ˈjɛrɪvæn/
[Anh]/ˈjɛrəvæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thủ đô của Armenia; cũng được biết đến với tên gọi Erivan

Cụm từ & Cách kết hợp

yerevan city

thành phố yerevan

yerevan nights

đêm yerevan

yerevan culture

văn hóa yerevan

yerevan tour

chuyến tham quan yerevan

yerevan cuisine

ẩm thực yerevan

yerevan history

lịch sử yerevan

yerevan landmarks

các địa danh của yerevan

yerevan festivals

các lễ hội ở yerevan

yerevan art

nghệ thuật yerevan

yerevan nightlife

cuộc sống về đêm ở yerevan

Câu ví dụ

yerevan is the capital of armenia.

Yerevan là thủ đô của Armenia.

many tourists visit yerevan every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Yerevan hàng năm.

the history of yerevan dates back to ancient times.

Lịch sử của Yerevan có niên đại từ thời cổ đại.

yerevan has beautiful parks and gardens.

Yerevan có những công viên và vườn đẹp.

you can find delicious food in yerevan.

Bạn có thể tìm thấy những món ăn ngon ở Yerevan.

yerevan is known for its vibrant culture.

Yerevan nổi tiếng với văn hóa sôi động của nó.

the republic square is a must-visit in yerevan.

Quảng trường Cộng hòa là một điểm đến không thể bỏ qua ở Yerevan.

yerevan hosts many cultural festivals throughout the year.

Yerevan tổ chức nhiều lễ hội văn hóa trong suốt cả năm.

people in yerevan are known for their hospitality.

Người dân ở Yerevan nổi tiếng với sự mến khách của họ.

the views of mount ararat from yerevan are stunning.

Những cảnh quan nhìn ra núi Ararat từ Yerevan thật tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay