abacuses

[Mỹ]/ˈæbəsɪsiːz/
[Anh]/əˌbæk.juː.siːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của abacus, là một thiết bị tính toán thủ công bao gồm các hạt được xâu trên các thanh trong một khung.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient abacuses

phép tính bằng máy tính bảng cổ đại

traditional abacuses

phép tính bằng máy tính bảng truyền thống

learn abacuses

học cách sử dụng máy tính bảng

using abacuses

sử dụng máy tính bảng

set of abacuses

bộ máy tính bảng

counting with abacuses

đếm bằng máy tính bảng

mastering abacuses

làm chủ máy tính bảng

abacuses are tools

máy tính bảng là công cụ

comparing abacuses

so sánh máy tính bảng

playing with abacuses

chơi với máy tính bảng

Câu ví dụ

children used to learn math with abacuses.

Trẻ em ngày xưa thường học toán bằng máy tính toán tử.

the antique shop had a collection of old abacuses.

Cửa hàng đồ cổ có một bộ sưu tập các máy tính toán tử cổ.

some cultures still rely on abacuses for everyday transactions.

Một số nền văn hóa vẫn còn dựa vào máy tính toán tử cho các giao dịch hàng ngày.

abacuses are surprisingly versatile and can be used for various calculations.

Máy tính toán tử rất linh hoạt và có thể được sử dụng cho nhiều phép tính khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay