abrahamic

[Mỹ]/ˌæbrəˈheɪmɪk/
[Anh]/ˌæbrəˈheɪmɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Abraham, người cha của dân Do Thái trong Kinh Thánh, hoặc đến các tôn giáo bắt nguồn từ ông (Do Thái giáo, Kitô giáo, Hồi giáo)

Cụm từ & Cách kết hợp

abrahamic religions

Tín ngưỡng Abrahamic

abrahamic tradition

Tradition Abrahamic

abrahamic faiths

Tín ngưỡng Abrahamic

abrahamic heritage

Di sản Abrahamic

abrahamic cultures

Văn hóa Abrahamic

abrahamic covenant

Hội ước Abrahamic

abrahamic family

Gia đình Abrahamic

abrahamic world

Thế giới Abrahamic

major abrahamic religions

Các tôn giáo Abrahamic chính

three abrahamic religions

Ba tôn giáo Abrahamic

Câu ví dụ

the abrahamic religions share common roots in the middle east.

Các tôn giáo Ábraham có chung nguồn gốc ở Trung Đông.

judaism, christianity, and islam are the three major abrahamic faiths.

Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo là ba tôn giáo Ábraham chính.

scholars often compare the abrahamic traditions in their studies.

Các học giả thường so sánh các truyền thống Ábraham trong nghiên cứu của họ.

the abrahamic covenant plays a central role in these religions.

Hội ước Ábraham đóng vai trò trung tâm trong các tôn giáo này.

many interfaith dialogues focus on abrahamic values.

Nhiều cuộc đối thoại liên tôn tập trung vào các giá trị Ábraham.

the abrahamic concept of monotheism distinguishes these faiths.

Khái niệm một thần của Ábraham phân biệt các tôn giáo này.

pilgrimage is important in several abrahamic traditions.

Hành hương là điều quan trọng trong nhiều truyền thống Ábraham.

biblical scholars study the abrahamic narratives extensively.

Các học giả Kinh thánh nghiên cứu các câu chuyện Ábraham một cách rộng rãi.

the abrahamic heritage influences western civilization significantly.

Kiến thức Ábraham ảnh hưởng đáng kể đến văn minh phương Tây.

these abrahamic religions teach ethical principles to their followers.

Các tôn giáo Ábraham này dạy các nguyên tắc đạo đức cho các tín đồ của họ.

the abrahamic prophets are revered across all three faiths.

Các nhà tiên tri Ábraham được tôn kính trong cả ba tôn giáo.

theological debates sometimes arise between abrahamic traditions.

Các tranh luận thần học đôi khi nảy sinh giữa các truyền thống Ábraham.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay