abridger

[Mỹ]/[ˈabrɪdʒə]/
[Anh]/[ˈæbrɪdʒər]/

Dịch

n. Một người rút gọn điều gì đó; người soạn một phiên bản rút gọn của một cuốn sách hoặc tác phẩm khác.
v. Làm ngắn gọn một đoạn văn hoặc bài phát biểu.
Word Forms
số nhiềuabridgers

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled abridger

người thu gọn có kỹ năng

an abridger's work

công việc của một người thu gọn

becoming an abridger

trở thành một người thu gọn

the abridger edited

người thu gọn đã chỉnh sửa

experienced abridger

người thu gọn có kinh nghiệm

a good abridger

một người thu gọn tốt

abridger's guide

hướng dẫn của người thu gọn

the abridger chose

người thu gọn đã chọn

being an abridger

là một người thu gọn

future abridger

người thu gọn tương lai

Câu ví dụ

the abridger skillfully condensed the lengthy novel for younger readers.

Người rút gọn đã khéo léo tóm tắt cuốn tiểu thuyết dài thành một phiên bản ngắn gọn hơn dành cho độc giả nhỏ tuổi.

she worked as an abridger, reducing complex legal documents to simpler terms.

Cô làm việc với vai trò là người rút gọn, đơn giản hóa các tài liệu pháp lý phức tạp thành những thuật ngữ dễ hiểu hơn.

the publisher hired an experienced abridger to shorten the textbook.

Nhà xuất bản đã thuê một người rút gọn có kinh nghiệm để rút ngắn cuốn sách giáo khoa.

he is a talented abridger with a knack for retaining key information.

Anh ấy là một người rút gọn tài năng, có khả năng giữ lại thông tin quan trọng.

the abridger carefully selected passages to include in the summary.

Người rút gọn đã cẩn thận chọn lọc các đoạn văn để đưa vào phần tóm tắt.

the abridger’s goal was to make the classic accessible to a wider audience.

Mục tiêu của người rút gọn là làm cho tác phẩm kinh điển trở nên dễ tiếp cận hơn với đông đảo khán giả.

a skilled abridger can maintain the story's essence while reducing length.

Một người rút gọn có kinh nghiệm có thể giữ lại tinh thần cốt lõi của câu chuyện trong khi rút ngắn độ dài.

the abridger used a clear and concise writing style.

Người rút gọn đã sử dụng phong cách viết rõ ràng và súc tích.

the project required a meticulous abridger with strong editing skills.

Dự án này yêu cầu một người rút gọn cẩn thận với kỹ năng chỉnh sửa mạnh mẽ.

the abridger’s version proved popular with students studying for exams.

Bản rút gọn của người rút gọn đã trở nên phổ biến với các học sinh đang ôn thi.

as an abridger, she focused on clarity and brevity.

Với vai trò là người rút gọn, cô tập trung vào tính rõ ràng và ngắn gọn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay