abrogation

[Mỹ]/ˌæbrəu'ɡeiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hủy bỏ; thu hồi
Word Forms
số nhiềuabrogations

Câu ví dụ

China regrets the abrogation of the Anti-Ballistic Missile Treaty.

Trung Quốc bày tỏ tiếc nuối về việc chấm dứt Hiệp ước Phòng chống Tên lửa Đạn đạo.

Here's the abrogation of the Antiballistic Missile Treaty, and the American decision to place missile defenses in neighboring countries.

Đây là việc chấm dứt Hiệp ước Phòng chống Tên lửa Đạn đạo, và quyết định của Mỹ về việc triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa ở các nước láng giềng.

The abrogation of the treaty caused tensions between the two countries.

Việc chấm dứt hiệp ước đã gây ra căng thẳng giữa hai nước.

The abrogation of his rights left him feeling powerless.

Việc chấm dứt quyền của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy bất lực.

The abrogation of the law was met with strong opposition from the public.

Việc chấm dứt luật pháp đã bị phản đối mạnh mẽ từ phía công chúng.

The abrogation of the agreement was a significant setback for the negotiations.

Việc chấm dứt thỏa thuận là một trở ngại đáng kể cho các cuộc đàm phán.

The abrogation of free speech rights is a violation of human rights.

Việc chấm dứt quyền tự do ngôn luận là vi phạm quyền con người.

The abrogation of the contract led to a legal dispute between the two parties.

Việc chấm dứt hợp đồng đã dẫn đến tranh chấp pháp lý giữa hai bên.

The abrogation of the policy was met with mixed reactions from the public.

Việc chấm dứt chính sách đã nhận được những phản ứng trái chiều từ công chúng.

The abrogation of the agreement was a necessary step to move forward.

Việc chấm dứt thỏa thuận là một bước cần thiết để tiến về phía trước.

The abrogation of the law was seen as a victory for civil rights activists.

Việc chấm dứt luật pháp được coi là chiến thắng của những người hoạt động vì quyền công dân.

The abrogation of the rule resulted in chaos and confusion.

Việc chấm dứt quy tắc đã dẫn đến sự hỗn loạn và hoang mang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay