absent-minded

[Mỹ]/ˌæbsəntˈmaɪndɪd/
[Anh]/ˌæbsəntˈmaɪndɪd/

Dịch

adj. có hoặc thể hiện tính hay quên hoặc thiếu tập trung.

Cụm từ & Cách kết hợp

absent-minded professor

giáo sư mất trí

absent-mindedness

tính đãng trí

being absent-minded

đang mất trí

quite absent-minded

rất đãng trí

absent-minded look

ánh mắt đãng trí

become absent-minded

trở nên đãng trí

seemed absent-minded

có vẻ đãng trí

terribly absent-minded

rất đãng trí

always absent-minded

luôn luôn đãng trí

absent-minded manner

cách cư xử đãng trí

Câu ví dụ

he's incredibly absent-minded and often forgets where he put his keys.

Anh ấy vô cùng đãng trí và thường xuyên quên mình đã để chìa khóa ở đâu.

my absent-minded professor misplaced his research papers again.

Năm nay, giáo sư đãng trí của tôi lại làm lạc mất các bài nghiên cứu của mình.

she has an absent-minded habit of staring out the window.

Cô ấy có thói quen đãng trí là nhìn ra ngoài cửa sổ.

due to his absent-mindedness, he missed the important meeting.

Do tính đãng trí của anh ấy, anh ấy đã bỏ lỡ cuộc họp quan trọng.

the absent-minded student left his lunch on the bus.

Sinh viên đãng trí đã quên bữa trưa trên xe buýt.

she's an absent-minded artist, always losing her paintbrushes.

Cô ấy là một nghệ sĩ đãng trí, luôn làm mất cọ vẽ của mình.

he's so absent-minded that he walked into a lamppost.

Anh ấy đãng trí đến mức va vào cột đèn.

an absent-minded glance revealed her nervousness.

Một cái nhìn đãng trí đã tiết lộ sự lo lắng của cô ấy.

the absent-minded driver left the car door open.

Người lái xe đãng trí đã bỏ quên cửa xe mở.

despite being brilliant, he's remarkably absent-minded.

Mặc dù rất thông minh, anh ấy lại vô cùng đãng trí.

she gave an absent-minded nod while listening to the lecture.

Cô ấy gật đầu một cách đãng trí trong khi nghe bài giảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay