academizing

[Mỹ]/ˌækədɛmɪzaɪŋ/
[Anh]/ˌæ-kə-də-maɪ-ziŋ/

Dịch

vĐể làm cho một cái gì đó phù hợp với các tiêu chuẩn học thuật hoặc truyền thống; để chính thức hóa.; Để tổ chức thành một hội học thuật hoặc học viện.

Cụm từ & Cách kết hợp

academizing the curriculum

việt hóa chương trình giảng dạy

academizing popular culture

việt hóa văn hóa đại chúng

academizing everyday language

việt hóa ngôn ngữ đời thường

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay