| số nhiều | accusatives |
accusative case
trường hợp cách
accusative pronoun
đại từ cách
accusative form
dạng cách
accusative construction
cấu trúc cách
accusative marking
dấu cách
accusative inflection
biến tố cách
accusative case ending
kết thúc trường hợp cách
the accusative case marks the direct object of a verb.
trường hợp cách bị động đánh dấu tân ngữ trực tiếp của một động từ.
in english, the accusative is often marked by the pronoun "him" or "her".
trong tiếng Anh, cách bị động thường được đánh dấu bằng đại từ "anh ấy" hoặc "cô ấy".
the accusative case can be used in various grammatical constructions.
cách bị động có thể được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
understanding the accusative is crucial for accurate sentence construction.
hiểu về cách bị động rất quan trọng để xây dựng câu chính xác.
the accusative case distinguishes between direct and indirect objects.
cách bị động phân biệt giữa tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp.
many languages have a specific grammatical marker for the accusative case.
nhiều ngôn ngữ có một dấu hiệu ngữ pháp cụ thể cho cách bị động.
the accusative is used to highlight the object of the verb's action.
cách bị động được sử dụng để làm nổi bật đối tượng của hành động của động từ.
learning about the accusative can improve your understanding of grammar rules.
tìm hiểu về cách bị động có thể cải thiện sự hiểu biết của bạn về các quy tắc ngữ pháp.
the accusative case is a fundamental concept in linguistics.
cách bị động là một khái niệm cơ bản trong ngôn ngữ học.
mastering the accusative can enhance your writing and speaking skills.
làm chủ cách bị động có thể nâng cao kỹ năng viết và nói của bạn.
accusative case
trường hợp cách
accusative pronoun
đại từ cách
accusative form
dạng cách
accusative construction
cấu trúc cách
accusative marking
dấu cách
accusative inflection
biến tố cách
accusative case ending
kết thúc trường hợp cách
the accusative case marks the direct object of a verb.
trường hợp cách bị động đánh dấu tân ngữ trực tiếp của một động từ.
in english, the accusative is often marked by the pronoun "him" or "her".
trong tiếng Anh, cách bị động thường được đánh dấu bằng đại từ "anh ấy" hoặc "cô ấy".
the accusative case can be used in various grammatical constructions.
cách bị động có thể được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
understanding the accusative is crucial for accurate sentence construction.
hiểu về cách bị động rất quan trọng để xây dựng câu chính xác.
the accusative case distinguishes between direct and indirect objects.
cách bị động phân biệt giữa tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp.
many languages have a specific grammatical marker for the accusative case.
nhiều ngôn ngữ có một dấu hiệu ngữ pháp cụ thể cho cách bị động.
the accusative is used to highlight the object of the verb's action.
cách bị động được sử dụng để làm nổi bật đối tượng của hành động của động từ.
learning about the accusative can improve your understanding of grammar rules.
tìm hiểu về cách bị động có thể cải thiện sự hiểu biết của bạn về các quy tắc ngữ pháp.
the accusative case is a fundamental concept in linguistics.
cách bị động là một khái niệm cơ bản trong ngôn ngữ học.
mastering the accusative can enhance your writing and speaking skills.
làm chủ cách bị động có thể nâng cao kỹ năng viết và nói của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay