acromegalies

[Mỹ]/ˌæk.roʊˈmeɪ.lɪz/
[Anh]/ˌæk.roʊˈmeɪ.liːz/

Dịch

n. Một tình trạng được đặc trưng bởi sự phát triển quá mức của xương và mô, đặc biệt là ở mặt, tay và chân, do sự sản xuất quá mức hormone tăng trưởng.

Câu ví dụ

acromegalies can cause significant changes in facial features.

bệnh acromegalie có thể gây ra những thay đổi đáng kể về hình dáng khuôn mặt.

the patient presented with symptoms typical of acromegalies.

bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng điển hình của bệnh acromegalie.

acromegalies is a rare hormonal disorder.

bệnh acromegalie là một rối loạn nội tiết hiếm gặp.

early diagnosis of acromegalies is crucial for effective treatment.

chẩn đoán sớm bệnh acromegalie rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

acromegalies can lead to complications affecting various organs.

bệnh acromegalie có thể dẫn đến các biến chứng ảnh hưởng đến nhiều cơ quan.

treatment for acromegalies often involves surgery and medication.

việc điều trị bệnh acromegalie thường bao gồm phẫu thuật và dùng thuốc.

the growth hormone excess in acromegalies can cause bone thickening.

sự dư thừa hormone tăng trưởng trong bệnh acromegalie có thể gây ra tình trạng dày xương.

acromegalies is characterized by an excessive production of growth hormone.

bệnh acromegalie được đặc trưng bởi sự sản xuất quá mức hormone tăng trưởng.

patients with acromegalies may experience joint pain and stiffness.

bệnh nhân mắc bệnh acromegalie có thể bị đau và cứng khớp.

acromegalies can affect both men and women, although it is more common in men.

bệnh acromegalie có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ, mặc dù nó phổ biến hơn ở nam giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay