actional

[Mỹ]/ˈækʃənəl/
[Anh]/akSHənəl/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng bởi hành động; năng động

Cụm từ & Cách kết hợp

actional plan

kế hoạch hành động

actional response

phản ứng hành động

actional steps

các bước hành động

actional approach

phương pháp hành động

actional strategy

chiến lược hành động

actional implementation

triển khai hành động

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay