acupressures

[Mỹ]/ˌækjʊˈprɛʃərz/
[Anh]/ˌæk.jəˈprɛʃər/

Dịch

n. Thực hành áp dụng áp lực lên các điểm cụ thể trên cơ thể để giảm đau và thúc đẩy quá trình chữa lành.

Cụm từ & Cách kết hợp

learn about acupressures

tìm hiểu về châm cứu

benefits of acupressures

lợi ích của châm cứu

practicing acupressures daily

thực hành châm cứu hàng ngày

effectiveness of acupressures

hiệu quả của châm cứu

Câu ví dụ

acupressures can help relieve muscle tension.

xoa bóp có thể giúp giảm căng thẳng cơ bắp.

she learned about different types of acupressures from her grandmother.

cô ấy đã tìm hiểu về các loại xoa bóp khác nhau từ bà của cô ấy.

acupressure is a natural way to manage pain.

xoa bóp là một phương pháp tự nhiên để kiểm soát cơn đau.

many people find acupressures beneficial for stress relief.

rất nhiều người thấy xoa bóp có lợi cho việc giảm căng thẳng.

acupressure mats are popular tools for home massage.

thảm xoa bóp là những công cụ phổ biến để massage tại nhà.

he uses acupressures to treat headaches and migraines.

anh ấy sử dụng xoa bóp để điều trị đau đầu và chóng mặt.

acupressure techniques can be learned through workshops or online courses.

các kỹ thuật xoa bóp có thể được học thông qua các hội thảo hoặc khóa học trực tuyến.

some acupressures are specific to certain health conditions.

một số phương pháp xoa bóp đặc biệt cho một số tình trạng sức khỏe nhất định.

acupressures can improve circulation and energy flow in the body.

xoa bóp có thể cải thiện lưu thông và dòng năng lượng trong cơ thể.

practitioners often combine acupressures with other therapies for holistic healing.

các chuyên gia thường kết hợp xoa bóp với các liệu pháp khác để chữa bệnh toàn diện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay