adoringly

[Mỹ]/ə'dɔriŋli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. với sự ngưỡng mộ và tình yêu, thể hiện tình cảm lớn lao

Cụm từ & Cách kết hợp

gazing adoringly

nhìn bằng ánh mắt ngưỡng mộ

Câu ví dụ

Otto was tucked into the crook of her elbow,listening adoringly as she read from the newspaper.

Otto được cuộn tròn trong khuỷu tay cô, lắng nghe một cách ngưỡng mộ khi cô đọc từ báo.

She looked at him adoringly.

Cô nhìn anh ấy một cách ngưỡng mộ.

The puppy gazed up at its owner adoringly.

Chú chó con nhìn lên chủ của nó một cách ngưỡng mộ.

He spoke to her adoringly, professing his love.

Anh ấy nói chuyện với cô ấy một cách ngưỡng mộ, bày tỏ tình yêu của mình.

The fans cheered adoringly for their favorite singer.

Những người hâm mộ cổ vũ cuồng nhiệt cho ca sĩ yêu thích của họ.

She smiled adoringly at the newborn baby.

Cô ấy mỉm cười ngưỡng mộ với em bé mới sinh.

They danced together adoringly, lost in their own world.

Họ khiêu vũ cùng nhau một cách ngưỡng mộ, đắm chìm trong thế giới của riêng họ.

He watched her adoringly as she sang on stage.

Anh ấy nhìn cô ấy một cách ngưỡng mộ khi cô ấy hát trên sân khấu.

The grandparents looked at their grandchildren adoringly.

Ông bà nhìn các cháu của họ một cách ngưỡng mộ.

The couple held hands adoringly as they walked along the beach.

Đôi vợ chồng nắm tay nhau một cách ngưỡng mộ khi họ đi dạo dọc theo bãi biển.

She adoringly cared for her sick cat, staying up all night.

Cô ấy chăm sóc chú mèo bị bệnh của mình một cách ngưỡng mộ, thức suốt cả đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay