adversely affected
bị ảnh hưởng tiêu cực
adversely impact
tác động tiêu cực
adversely impact on
tác động tiêu cực đến
Guniting rhizocaline is not dry on ink holdout has absorbed the colors that form a layer of fog, a product of gloss adversely affected.
Guniting rhizocaline không khô trên mực giữ lại đã hấp thụ các màu sắc tạo thành một lớp sương mù, một sản phẩm của độ bóng bị ảnh hưởng bất lợi.
adversely affected
bị ảnh hưởng tiêu cực
adversely impact
tác động tiêu cực
adversely impact on
tác động tiêu cực đến
Guniting rhizocaline is not dry on ink holdout has absorbed the colors that form a layer of fog, a product of gloss adversely affected.
Guniting rhizocaline không khô trên mực giữ lại đã hấp thụ các màu sắc tạo thành một lớp sương mù, một sản phẩm của độ bóng bị ảnh hưởng bất lợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay