aethionema

[Mỹ]//ˌiːθi.əˈniː.mə//
[Anh]//ˌiːθi.əˈniː.mə//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

aethionema flowers

aethionema seeds

aethionema plant

aethionema blooms

aethionema in bloom

growing aethionema

watering aethionema

pruning aethionema

aethionema cuttings

aethionemas in pots

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay