afebrile

[Mỹ]/ˈæfɹaɪl/
[Anh]/əˈfriːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Không có sốt; không bị sốt.

Cụm từ & Cách kết hợp

afebrile patient

bệnh nhân không sốt

maintain afebrile status

duy trì trạng thái không sốt

afebrile temperature

nhiệt độ không sốt

becoming afebrile

đang trở nên không sốt

monitor afebrile condition

theo dõi tình trạng không sốt

return to afebrile

trở lại trạng thái không sốt

afebrile recovery

phục hồi không sốt

ensure afebrile environment

đảm bảo môi trường không sốt

Câu ví dụ

the patient remained afebrile throughout their hospital stay.

bệnh nhân vẫn không sốt trong suốt thời gian nằm viện.

despite the illness, she was afebrile and felt surprisingly well.

mặc dù bị bệnh, nhưng cô ấy không sốt và cảm thấy khá tốt.

the doctor checked her temperature and confirmed she was afebrile.

bác sĩ đã kiểm tra nhiệt độ của cô ấy và xác nhận rằng cô ấy không sốt.

afebrile patients are typically discharged sooner than those with a fever.

những bệnh nhân không sốt thường được xuất viện sớm hơn những người bị sốt.

the child was afebrile and playful, showing no signs of illness.

đứa trẻ không sốt và nghịch ngợm, không có dấu hiệu bệnh tật.

after the medication, his temperature returned to afebrile levels.

sau khi dùng thuốc, nhiệt độ của anh ấy trở lại mức không sốt.

the afebrile patient was monitored closely for any signs of developing a fever.

bệnh nhân không sốt được theo dõi chặt chẽ để xem có dấu hiệu phát triển sốt hay không.

maintaining an afebrile state is crucial for recovery from certain illnesses.

duy trì trạng thái không sốt rất quan trọng để phục hồi từ một số bệnh nhất định.

the lab results indicated that the patient was afebrile at the time of testing.

kết quả xét nghiệm cho thấy bệnh nhân không sốt vào thời điểm xét nghiệm.

despite the high stress levels, she remained afebrile and composed.

mặc dù mức độ căng thẳng cao, nhưng cô ấy vẫn không sốt và bình tĩnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay