environmental affecters play a crucial role in climate change.
Các yếu tố môi trường đóng vai trò quan trọng trong biến đổi khí hậu.
several key affecters influence student performance in schools.
Một số yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu suất học tập của học sinh trong nhà trường.
economic affecters can impact small businesses significantly.
Các yếu tố kinh tế có thể ảnh hưởng đáng kể đến các doanh nghiệp nhỏ.
social affecters shape human behavior in complex ways.
Các yếu tố xã hội định hình hành vi con người theo những cách phức tạp.
health affecters include diet, exercise, and sleep patterns.
Các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe bao gồm chế độ ăn uống, vận động và thói quen ngủ.
weather affecters determine agricultural productivity each season.
Các yếu tố thời tiết quyết định năng suất nông nghiệp vào mỗi mùa.
psychological affecters often influence decision-making processes.
Các yếu tố tâm lý thường ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định.
technology affecters have transformed modern communication methods.
Các yếu tố công nghệ đã thay đổi phương pháp giao tiếp hiện đại.
cultural affecters vary significantly across different societies.
Các yếu tố văn hóa thay đổi đáng kể giữa các xã hội khác nhau.
political affecters can determine election outcomes in democracies.
Các yếu tố chính trị có thể quyết định kết quả bầu cử trong các nền dân chủ.
educational affecters contribute to academic achievement in children.
Các yếu tố giáo dục góp phần vào thành tích học tập của trẻ em.
seasonal affecters affect retail sales throughout the year.
Các yếu tố theo mùa ảnh hưởng đến doanh số bán lẻ suốt cả năm.
environmental affecters play a crucial role in climate change.
Các yếu tố môi trường đóng vai trò quan trọng trong biến đổi khí hậu.
several key affecters influence student performance in schools.
Một số yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu suất học tập của học sinh trong nhà trường.
economic affecters can impact small businesses significantly.
Các yếu tố kinh tế có thể ảnh hưởng đáng kể đến các doanh nghiệp nhỏ.
social affecters shape human behavior in complex ways.
Các yếu tố xã hội định hình hành vi con người theo những cách phức tạp.
health affecters include diet, exercise, and sleep patterns.
Các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe bao gồm chế độ ăn uống, vận động và thói quen ngủ.
weather affecters determine agricultural productivity each season.
Các yếu tố thời tiết quyết định năng suất nông nghiệp vào mỗi mùa.
psychological affecters often influence decision-making processes.
Các yếu tố tâm lý thường ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định.
technology affecters have transformed modern communication methods.
Các yếu tố công nghệ đã thay đổi phương pháp giao tiếp hiện đại.
cultural affecters vary significantly across different societies.
Các yếu tố văn hóa thay đổi đáng kể giữa các xã hội khác nhau.
political affecters can determine election outcomes in democracies.
Các yếu tố chính trị có thể quyết định kết quả bầu cử trong các nền dân chủ.
educational affecters contribute to academic achievement in children.
Các yếu tố giáo dục góp phần vào thành tích học tập của trẻ em.
seasonal affecters affect retail sales throughout the year.
Các yếu tố theo mùa ảnh hưởng đến doanh số bán lẻ suốt cả năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay