affirmant statement
tuyên bố khẳng định
affirmant response
phản hồi khẳng định
affirmant attitude
thái độ khẳng định
affirmant declaration
tuyên bố khẳng định
affirmant statement
tuyên bố khẳng định
affirmant response
phản hồi khẳng định
affirmant attitude
thái độ khẳng định
affirmant declaration
tuyên bố khẳng định
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay