affixed to
đã gắn vào
affixed label
nhãn đã gắn
affixing documents
đang gắn tài liệu
firmly affixed
đã gắn chắc chắn
affixed price
giá đã gắn
being affixed
đang được gắn
affixed securely
đã gắn an toàn
affixed cost
chi phí đã gắn
already affixed
đã gắn rồi
affixed sign
biển đã gắn
the label was affixed to the package with strong adhesive.
Nhãn đã được dán lên gói hàng bằng chất kết dính mạnh.
a small mirror was affixed to the wall for convenience.
Một chiếc gương nhỏ đã được dán lên tường để tiện lợi.
the document was affixed with a company seal for authenticity.
Tài liệu đã được dán với con dấu của công ty để đảm bảo tính xác thực.
a price tag was affixed to each item in the store.
Một nhãn giá đã được dán vào mỗi mặt hàng trong cửa hàng.
the stamp was securely affixed to the envelope.
Chủ đề đã được dán chắc chắn lên phong bì.
a notice was affixed to the door regarding the meeting.
Một thông báo đã được dán lên cửa về cuộc họp.
the decorative trim was carefully affixed around the window.
Viền trang trí đã được dán cẩn thận xung quanh cửa sổ.
a small plaque was affixed to the building commemorating the event.
Một tấm biển nhỏ đã được dán lên tòa nhà để kỷ niệm sự kiện.
the sensor was affixed to the machine to monitor temperature.
Cảm biến đã được dán vào máy để giám sát nhiệt độ.
a warning label was affixed to the electrical equipment.
Nhãn cảnh báo đã được dán lên thiết bị điện.
the handle was firmly affixed to the toolbox.
Tay cầm đã được gắn chắc chắn vào hộp dụng cụ.
affixed to
đã gắn vào
affixed label
nhãn đã gắn
affixing documents
đang gắn tài liệu
firmly affixed
đã gắn chắc chắn
affixed price
giá đã gắn
being affixed
đang được gắn
affixed securely
đã gắn an toàn
affixed cost
chi phí đã gắn
already affixed
đã gắn rồi
affixed sign
biển đã gắn
the label was affixed to the package with strong adhesive.
Nhãn đã được dán lên gói hàng bằng chất kết dính mạnh.
a small mirror was affixed to the wall for convenience.
Một chiếc gương nhỏ đã được dán lên tường để tiện lợi.
the document was affixed with a company seal for authenticity.
Tài liệu đã được dán với con dấu của công ty để đảm bảo tính xác thực.
a price tag was affixed to each item in the store.
Một nhãn giá đã được dán vào mỗi mặt hàng trong cửa hàng.
the stamp was securely affixed to the envelope.
Chủ đề đã được dán chắc chắn lên phong bì.
a notice was affixed to the door regarding the meeting.
Một thông báo đã được dán lên cửa về cuộc họp.
the decorative trim was carefully affixed around the window.
Viền trang trí đã được dán cẩn thận xung quanh cửa sổ.
a small plaque was affixed to the building commemorating the event.
Một tấm biển nhỏ đã được dán lên tòa nhà để kỷ niệm sự kiện.
the sensor was affixed to the machine to monitor temperature.
Cảm biến đã được dán vào máy để giám sát nhiệt độ.
a warning label was affixed to the electrical equipment.
Nhãn cảnh báo đã được dán lên thiết bị điện.
the handle was firmly affixed to the toolbox.
Tay cầm đã được gắn chắc chắn vào hộp dụng cụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay