afforested land
đất có rừng
afforested areas
khu vực có rừng
afforested regions
vùng có rừng
newly afforested land
đất có rừng mới
afforested slopes
độ dốc có rừng
afforesting efforts
nỗ lực trồng rừng
afforested for conservation
có rừng để bảo tồn
the government has plans to afforest large areas of land.
chính phủ có kế hoạch phủ rừng trên diện tích đất rộng lớn.
afforestation can help mitigate climate change.
việc phủ rừng có thể giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
they are afforesting the land around their farm.
họ đang phủ rừng ở khu vực xung quanh trang trại của họ.
afforestation projects often involve planting native trees.
các dự án phủ rừng thường liên quan đến việc trồng cây bản địa.
the afforested land is now home to a variety of wildlife.
vùng đất đã được phủ rừng hiện là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
afforestation can improve soil quality and prevent erosion.
việc phủ rừng có thể cải thiện chất lượng đất và ngăn ngừa xói mòn.
the program aims to afforest millions of hectares by 2030.
chương trình đặt mục tiêu phủ rừng trên hàng triệu hecta vào năm 2030.
afforestation is a crucial part of sustainable land management.
việc phủ rừng là một phần quan trọng của quản lý đất đai bền vững.
the afforested areas provide valuable carbon sinks.
các khu vực đã được phủ rừng cung cấp các nguồn chứa carbon có giá trị.
afforestation can create new jobs in rural communities.
việc phủ rừng có thể tạo ra những công việc mới ở các cộng đồng nông thôn.
afforested land
đất có rừng
afforested areas
khu vực có rừng
afforested regions
vùng có rừng
newly afforested land
đất có rừng mới
afforested slopes
độ dốc có rừng
afforesting efforts
nỗ lực trồng rừng
afforested for conservation
có rừng để bảo tồn
the government has plans to afforest large areas of land.
chính phủ có kế hoạch phủ rừng trên diện tích đất rộng lớn.
afforestation can help mitigate climate change.
việc phủ rừng có thể giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
they are afforesting the land around their farm.
họ đang phủ rừng ở khu vực xung quanh trang trại của họ.
afforestation projects often involve planting native trees.
các dự án phủ rừng thường liên quan đến việc trồng cây bản địa.
the afforested land is now home to a variety of wildlife.
vùng đất đã được phủ rừng hiện là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
afforestation can improve soil quality and prevent erosion.
việc phủ rừng có thể cải thiện chất lượng đất và ngăn ngừa xói mòn.
the program aims to afforest millions of hectares by 2030.
chương trình đặt mục tiêu phủ rừng trên hàng triệu hecta vào năm 2030.
afforestation is a crucial part of sustainable land management.
việc phủ rừng là một phần quan trọng của quản lý đất đai bền vững.
the afforested areas provide valuable carbon sinks.
các khu vực đã được phủ rừng cung cấp các nguồn chứa carbon có giá trị.
afforestation can create new jobs in rural communities.
việc phủ rừng có thể tạo ra những công việc mới ở các cộng đồng nông thôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay