ahistoricism

[Mỹ]//ˌeɪhɪˈstɒrɪsɪzəm//
[Anh]//ˌeɪhɪˈstɔːrɪsɪzəm//

Dịch

n. Sự thiếu quan tâm đến lịch sử hoặc sự phát triển lịch sử; đặc điểm của việc không mang tính lịch sử.

Cụm từ & Cách kết hợp

pure ahistoricism

ahistoricism tinh khiết

cultural ahistoricism

ahistoricism văn hóa

literary ahistoricism

ahistoricism văn học

radical ahistoricism

ahistoricism cực đoan

extreme ahistoricism

ahistoricism cực kỳ

modern ahistoricism

ahistoricism hiện đại

total ahistoricism

ahistoricism toàn diện

systemic ahistoricism

ahistoricism hệ thống

philosophical ahistoricism

ahistoricism triết học

critical ahistoricism

ahistoricism phê bình

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay