an aimless, ungratifying life.
một cuộc sống vô nghĩa, không mang lại sự thỏa mãn.
a slow and mostly aimless narrative.
một câu chuyện chậm rãi và phần lớn là vô nghĩa.
He led an aimless sort of life.
Anh ấy sống một cuộc đời có vẻ vô nghĩa.
lost in aimless thoughts
lạc trong những suy nghĩ vô nghĩa.
drifting aimlessly through life
trôi dạt vô nghĩa trong cuộc sống.
aimless browsing on the internet
duyệt web vô nghĩa.
feeling aimless and lost
cảm thấy vô nghĩa và lạc lõng.
aimless driving around the city
lái xe vô nghĩa quanh thành phố.
living an aimless existence
sống một cuộc sống vô nghĩa.
aimless meandering in the park
dạo chơi vô nghĩa trong công viên.
an aimless, ungratifying life.
một cuộc sống vô nghĩa, không mang lại sự thỏa mãn.
a slow and mostly aimless narrative.
một câu chuyện chậm rãi và phần lớn là vô nghĩa.
He led an aimless sort of life.
Anh ấy sống một cuộc đời có vẻ vô nghĩa.
lost in aimless thoughts
lạc trong những suy nghĩ vô nghĩa.
drifting aimlessly through life
trôi dạt vô nghĩa trong cuộc sống.
aimless browsing on the internet
duyệt web vô nghĩa.
feeling aimless and lost
cảm thấy vô nghĩa và lạc lõng.
aimless driving around the city
lái xe vô nghĩa quanh thành phố.
living an aimless existence
sống một cuộc sống vô nghĩa.
aimless meandering in the park
dạo chơi vô nghĩa trong công viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay