airliner

[Mỹ]/'eəlaɪnə/
[Anh]/'ɛrlaɪnɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. máy bay theo lịch; máy bay chở khách lớn
Word Forms
số nhiềuairliners

Câu ví dụ

The pilot landed the airliner safely.

Phi công đã hạ cánh an toàn với máy bay phản lực.

Russia is pinning hopes of a return to airliner exports on Sukhoi's new Superjet 100, which made its international air show debut at the Paris event.

Nga đang đặt hy vọng vào việc tái xuất khẩu máy bay phản lực với Sukhoi's Superjet 100 mới, hãng đã ra mắt tại sự kiện triển lãm hàng không quốc tế ở Paris.

The airliner was delayed due to bad weather.

Máy bay phản lực đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.

The airliner made an emergency landing.

Máy bay phản lực đã hạ cánh khẩn cấp.

Passengers boarded the airliner for their flight.

Hành khách lên máy bay phản lực cho chuyến bay của họ.

The airliner took off smoothly from the runway.

Máy bay phản lực cất cánh suôn sẻ từ đường băng.

The airline pilot announced the arrival time of the airliner.

Phi công hãng hàng không thông báo thời gian đến của máy bay phản lực.

The airliner experienced turbulence during the flight.

Máy bay phản lực đã gặp phải nhiễu loạn trong quá trình bay.

The airliner is equipped with state-of-the-art technology.

Máy bay phản lực được trang bị công nghệ hiện đại.

The airliner reached its cruising altitude.

Máy bay phản lực đã đạt được độ cao hành trình của nó.

The airliner is scheduled to depart at 3:00 PM.

Máy bay phản lực dự kiến sẽ khởi hành vào lúc 3:00 chiều.

The airliner landed safely at the airport.

Máy bay phản lực đã hạ cánh an toàn xuống sân bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay