| số nhiều | alchemists |
The alchemists were the forerunners of the scientists of today.
Các nhà giả kim là những người đi trước của các nhà khoa học ngày nay.
Medieval alchemists attempted to transmute base metals into gold.
Các nhà giả kim thời trung cổ đã cố gắng biến các kim loại cơ sở thành vàng.
of or pertaining to the alkahest that alchemists assumed to exist.
liên quan đến hoặc đề cập đến chất alkahest mà các nhà giả kim cho là tồn tại.
The alchemist mixed various elements to create a potion.
Người giả kim đã trộn nhiều nguyên tố để tạo ra một loại thuốc.
Legend has it that the alchemist could turn lead into gold.
Truyền thuyết kể rằng người giả kim có thể biến chì thành vàng.
The alchemist spent years studying the properties of different metals.
Người giả kim đã dành nhiều năm nghiên cứu các đặc tính của các kim loại khác nhau.
In medieval times, alchemists were believed to possess mystical powers.
Vào thời trung cổ, người ta tin rằng các nhà giả kim sở hữu sức mạnh huyền bí.
The alchemist's laboratory was filled with strange-looking equipment.
Phòng thí nghiệm của người giả kim tràn ngập những thiết bị kỳ lạ.
Many alchemists sought the philosopher's stone, believed to grant immortality.
Nhiều nhà giả kim tìm kiếm đá triết học, được cho là ban cho sự bất tử.
Alchemy was a precursor to modern chemistry, practiced by alchemists in ancient times.
Nghĩa thuật là một tiền thân của hóa học hiện đại, được các nhà giả kim thực hành trong thời cổ đại.
The alchemist's quest for the elixir of life led him on a dangerous journey.
Cuộc truy tìm chất thuốc trường sinh của người giả kim đã đưa anh ta vào một cuộc hành trình nguy hiểm.
Some believe that the alchemist's work was more spiritual than scientific.
Một số người tin rằng công việc của người giả kim mang tính tâm linh hơn là khoa học.
Alchemy was shrouded in mystery and secrecy, with alchemists guarding their knowledge closely.
Nghĩa thuật bị bao bọc trong bí ẩn và sự bí mật, với các nhà giả kim bảo vệ kiến thức của họ một cách chặt chẽ.
He could, like an alchemist, change one material into another.
Anh ta có thể, giống như một nhà giả kim, biến một vật liệu thành một vật liệu khác.
Nguồn: The Power of Art - Giovanni Lorenzo BerniniThe alchemist was standing over him.
Người giả kim đang đứng trên đầu anh ta.
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Feast for Crows (Bilingual Edition)" The key" ? the alchemist inquired politely.
" Chìa khóa?" người giả kim hỏi một cách lịch sự.
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Feast for Crows (Bilingual Edition)The quest to live for ever has motivated medieval alchemists, modern techno-Utopians and mystics through the centuries.
Nỗi khao khát được sống mãi đã thúc đẩy các nhà giả kim thời trung cổ, những người theo chủ nghĩa hưng vượng công nghệ hiện đại và những người bí truyền qua nhiều thế kỷ.
Nguồn: The Economist - ArtsThe alchemists created a jade look-alike called " Chinese glass" .
Những nhà giả kim đã tạo ra một loại kính "giả ngọc bích" có tên là "kính Trung Quốc".
Nguồn: National Geographic: The Terracotta Army of China" Do you have my dragon" ? he asked the alchemist.
" Bạn có con rồng của tôi không?" anh ta hỏi người giả kim.
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Feast for Crows (Bilingual Edition)It would require an alchemist skill to fix this.
Cần có kỹ năng của một nhà giả kim để sửa điều này.
Nguồn: Lost Girl Season 2" As you wish" . The alchemist pulled his hood down.
" Theo ý bạn." Người giả kim kéo mũ trùm đầu xuống.
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Feast for Crows (Bilingual Edition)A visionary alchemist, arrested by a tyrannical ruler, is put to work turning scraps into riches.
Một nhà giả kim có tầm nhìn xa, bị một kẻ chuyên chế bắt giữ, bị bắt đi làm việc biến phế thải thành của cải.
Nguồn: The Economist - ArtsAre you...are you a ghost? - No, I'm alive. But I'm an alchemist and therefore immortal.
Bạn là... bạn là một con ma? - Không, tôi vẫn còn sống. Nhưng tôi là một nhà giả kim và vì vậy tôi bất tử.
Nguồn: Movie trailer screening roomThe alchemists were the forerunners of the scientists of today.
Các nhà giả kim là những người đi trước của các nhà khoa học ngày nay.
Medieval alchemists attempted to transmute base metals into gold.
Các nhà giả kim thời trung cổ đã cố gắng biến các kim loại cơ sở thành vàng.
of or pertaining to the alkahest that alchemists assumed to exist.
liên quan đến hoặc đề cập đến chất alkahest mà các nhà giả kim cho là tồn tại.
The alchemist mixed various elements to create a potion.
Người giả kim đã trộn nhiều nguyên tố để tạo ra một loại thuốc.
Legend has it that the alchemist could turn lead into gold.
Truyền thuyết kể rằng người giả kim có thể biến chì thành vàng.
The alchemist spent years studying the properties of different metals.
Người giả kim đã dành nhiều năm nghiên cứu các đặc tính của các kim loại khác nhau.
In medieval times, alchemists were believed to possess mystical powers.
Vào thời trung cổ, người ta tin rằng các nhà giả kim sở hữu sức mạnh huyền bí.
The alchemist's laboratory was filled with strange-looking equipment.
Phòng thí nghiệm của người giả kim tràn ngập những thiết bị kỳ lạ.
Many alchemists sought the philosopher's stone, believed to grant immortality.
Nhiều nhà giả kim tìm kiếm đá triết học, được cho là ban cho sự bất tử.
Alchemy was a precursor to modern chemistry, practiced by alchemists in ancient times.
Nghĩa thuật là một tiền thân của hóa học hiện đại, được các nhà giả kim thực hành trong thời cổ đại.
The alchemist's quest for the elixir of life led him on a dangerous journey.
Cuộc truy tìm chất thuốc trường sinh của người giả kim đã đưa anh ta vào một cuộc hành trình nguy hiểm.
Some believe that the alchemist's work was more spiritual than scientific.
Một số người tin rằng công việc của người giả kim mang tính tâm linh hơn là khoa học.
Alchemy was shrouded in mystery and secrecy, with alchemists guarding their knowledge closely.
Nghĩa thuật bị bao bọc trong bí ẩn và sự bí mật, với các nhà giả kim bảo vệ kiến thức của họ một cách chặt chẽ.
He could, like an alchemist, change one material into another.
Anh ta có thể, giống như một nhà giả kim, biến một vật liệu thành một vật liệu khác.
Nguồn: The Power of Art - Giovanni Lorenzo BerniniThe alchemist was standing over him.
Người giả kim đang đứng trên đầu anh ta.
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Feast for Crows (Bilingual Edition)" The key" ? the alchemist inquired politely.
" Chìa khóa?" người giả kim hỏi một cách lịch sự.
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Feast for Crows (Bilingual Edition)The quest to live for ever has motivated medieval alchemists, modern techno-Utopians and mystics through the centuries.
Nỗi khao khát được sống mãi đã thúc đẩy các nhà giả kim thời trung cổ, những người theo chủ nghĩa hưng vượng công nghệ hiện đại và những người bí truyền qua nhiều thế kỷ.
Nguồn: The Economist - ArtsThe alchemists created a jade look-alike called " Chinese glass" .
Những nhà giả kim đã tạo ra một loại kính "giả ngọc bích" có tên là "kính Trung Quốc".
Nguồn: National Geographic: The Terracotta Army of China" Do you have my dragon" ? he asked the alchemist.
" Bạn có con rồng của tôi không?" anh ta hỏi người giả kim.
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Feast for Crows (Bilingual Edition)It would require an alchemist skill to fix this.
Cần có kỹ năng của một nhà giả kim để sửa điều này.
Nguồn: Lost Girl Season 2" As you wish" . The alchemist pulled his hood down.
" Theo ý bạn." Người giả kim kéo mũ trùm đầu xuống.
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Feast for Crows (Bilingual Edition)A visionary alchemist, arrested by a tyrannical ruler, is put to work turning scraps into riches.
Một nhà giả kim có tầm nhìn xa, bị một kẻ chuyên chế bắt giữ, bị bắt đi làm việc biến phế thải thành của cải.
Nguồn: The Economist - ArtsAre you...are you a ghost? - No, I'm alive. But I'm an alchemist and therefore immortal.
Bạn là... bạn là một con ma? - Không, tôi vẫn còn sống. Nhưng tôi là một nhà giả kim và vì vậy tôi bất tử.
Nguồn: Movie trailer screening roomKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay