alcoholics

[Mỹ]/ˌæl.kəˈhɒl.ɪks/
[Anh]/ˌæl.kəˈhɑːl.ɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người có tình trạng nghiện rượu mãn tính, thường được đặc trưng bởi sự không thể kiểm soát thói quen uống rượu của họ.

Câu ví dụ

alcoholics often struggle with relationships.

người nghiện rượu thường gặp khó khăn trong các mối quan hệ.

the support group helps alcoholics find sobriety.

nhóm hỗ trợ giúp những người nghiện rượu tìm lại sự tỉnh táo.

alcoholics anonymous is a well-known program for recovering alcoholics.

cụm từ 'Alcoholics Anonymous' là một chương trình nổi tiếng dành cho những người nghiện rượu đang hồi phục.

many alcoholics have underlying mental health issues.

nhiều người nghiện rượu có các vấn đề sức khỏe tâm thần tiềm ẩn.

families of alcoholics often suffer from the consequences.

gia đình của những người nghiện rượu thường phải chịu những hậu quả.

alcoholics need understanding and support, not judgment.

những người nghiện rượu cần sự thấu hiểu và hỗ trợ, chứ không phải sự phán xét.

there are effective treatments available for alcoholics who want to recover.

có những phương pháp điều trị hiệu quả dành cho những người nghiện rượu muốn hồi phục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay