alcohols

[Mỹ]/[ˈælkəhɒlz]/
[Anh]/[ˈælkəhɔːlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ uống có cồn; hợp chất hóa học chứa nhóm -OH; chất chứa nhóm rượu

Cụm từ & Cách kết hợp

toxic alcohols

Rượu độc hại

avoid alcohols

Tránh rượu

containing alcohols

Chứa rượu

alcohols list

Danh sách rượu

alcohol alcohols

Rượu rượu

testing alcohols

Thử nghiệm rượu

high alcohols

Rượu có nồng độ cao

alcohols burn

Rượu cháy

different alcohols

Các loại rượu khác nhau

alcohols react

Rượu phản ứng

Câu ví dụ

the lab tested the patient's blood for alcohols.

Phòng thí nghiệm đã kiểm tra máu của bệnh nhân để tìm cồn.

avoid consuming excessive amounts of alcohols before driving.

Hãy tránh tiêu thụ quá nhiều cồn trước khi lái xe.

disinfectant gels often contain alcohols to kill germs.

Keo khử trùng thường chứa cồn để diệt vi khuẩn.

ethanol is a common type of alcohols used in hand sanitizer.

Etanol là một loại cồn phổ biến được sử dụng trong dung dịch khử khuẩn tay.

the fermentation process produces alcohols as a byproduct.

Quy trình lên men tạo ra cồn như một sản phẩm phụ.

some fruits naturally contain small amounts of alcohols.

Một số loại trái cây tự nhiên chứa lượng nhỏ cồn.

mixing alcohols with certain medications can be dangerous.

Trộn cồn với một số loại thuốc có thể nguy hiểm.

the chemist analyzed the sample for different types of alcohols.

Hóa học gia đã phân tích mẫu để xác định các loại cồn khác nhau.

isoproply alcohols are used as a cleaning agent.

Cồn isopropyl được sử dụng như một chất tẩy rửa.

the brewery specializes in producing craft alcohols.

Nhà máy bia chuyên sản xuất các loại cồn thủ công.

heating alcohols can create flammable vapors.

Đun nóng cồn có thể tạo ra hơi dễ cháy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay