shifting allegiances
thay đổi lòng trung thành
form new allegiances
thành lập liên minh mới
pledge their allegiances
cam kết lòng trung thành của họ
questioning his allegiances
đặt câu hỏi về lòng trung thành của anh ấy
test of allegiances
thử thách lòng trung thành
the warlord shifted his allegiances several times during the conflict.
tướng quân đã nhiều lần thay đổi lòng trung thành trong suốt cuộc xung đột.
her loyalty to her family was stronger than any political allegiances.
lòng trung thành của cô với gia đình mạnh mẽ hơn bất kỳ liên minh chính trị nào.
the new leader sought to forge strong allegiances with neighboring nations.
nhà lãnh đạo mới tìm cách xây dựng những liên minh mạnh mẽ với các quốc gia láng giềng.
he was accused of betraying his country by shifting his allegiances.
anh ta bị cáo buộc đã phản bội đất nước bằng cách thay đổi lòng trung thành.
the company's success relied on its strong internal allegiances.
thành công của công ty phụ thuộc vào lòng trung thành nội bộ mạnh mẽ.
political allegiances can be complex and ever-changing.
các liên minh chính trị có thể phức tạp và luôn thay đổi.
he made a strategic decision to shift his allegiances in order to gain power.
anh ta đã đưa ra quyết định chiến lược để chuyển đổi lòng trung thành nhằm đạt được quyền lực.
the king's advisors urged him to maintain his allegiances with the powerful nobles.
các cố vấn của nhà vua khuyên anh ta nên duy trì lòng trung thành với các quý tộc quyền lực.
she carefully considered her allegiances before making a decision.
cô ấy cẩn thận cân nhắc lòng trung thành của mình trước khi đưa ra quyết định.
the two factions formed a temporary alliance, but their underlying allegiances remained divided.
hai phe phái đã hình thành một liên minh tạm thời, nhưng lòng trung thành tiềm ẩn của họ vẫn chia rẽ.
shifting allegiances
thay đổi lòng trung thành
form new allegiances
thành lập liên minh mới
pledge their allegiances
cam kết lòng trung thành của họ
questioning his allegiances
đặt câu hỏi về lòng trung thành của anh ấy
test of allegiances
thử thách lòng trung thành
the warlord shifted his allegiances several times during the conflict.
tướng quân đã nhiều lần thay đổi lòng trung thành trong suốt cuộc xung đột.
her loyalty to her family was stronger than any political allegiances.
lòng trung thành của cô với gia đình mạnh mẽ hơn bất kỳ liên minh chính trị nào.
the new leader sought to forge strong allegiances with neighboring nations.
nhà lãnh đạo mới tìm cách xây dựng những liên minh mạnh mẽ với các quốc gia láng giềng.
he was accused of betraying his country by shifting his allegiances.
anh ta bị cáo buộc đã phản bội đất nước bằng cách thay đổi lòng trung thành.
the company's success relied on its strong internal allegiances.
thành công của công ty phụ thuộc vào lòng trung thành nội bộ mạnh mẽ.
political allegiances can be complex and ever-changing.
các liên minh chính trị có thể phức tạp và luôn thay đổi.
he made a strategic decision to shift his allegiances in order to gain power.
anh ta đã đưa ra quyết định chiến lược để chuyển đổi lòng trung thành nhằm đạt được quyền lực.
the king's advisors urged him to maintain his allegiances with the powerful nobles.
các cố vấn của nhà vua khuyên anh ta nên duy trì lòng trung thành với các quý tộc quyền lực.
she carefully considered her allegiances before making a decision.
cô ấy cẩn thận cân nhắc lòng trung thành của mình trước khi đưa ra quyết định.
the two factions formed a temporary alliance, but their underlying allegiances remained divided.
hai phe phái đã hình thành một liên minh tạm thời, nhưng lòng trung thành tiềm ẩn của họ vẫn chia rẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay