alludes to something
ám chỉ điều gì đó
the poem alludes to the beauty of nature.
đoạn thơ ám chỉ vẻ đẹp của thiên nhiên.
her words allude to a secret affair.
lời nói của cô ấy ám chỉ một mối tình bí mật.
the author alludes to his own experiences in the novel.
tác giả ám chỉ những kinh nghiệm của chính mình trong tiểu thuyết.
his smile alluded to something he wasn't saying.
nụ cười của anh ta ám chỉ điều mà anh ta không nói.
the painting alludes to a mythological story.
bức tranh ám chỉ một câu chuyện thần thoại.
he alluded to his past successes without boasting.
anh ta ám chỉ những thành công trong quá khứ mà không khoe khoang.
the artist's work alludes to the human condition.
tác phẩm của nghệ sĩ ám chỉ tình trạng con người.
the detective alluded to the suspect's guilt without providing evidence.
thám tử ám chỉ tội lỗi của nghi phạm mà không cung cấp bằng chứng.
the speech alludes to a better future for the country.
diễn văn ám chỉ một tương lai tốt đẹp hơn cho đất nước.
the symbol alluded to ancient wisdom.
biểu tượng ám chỉ trí tuệ cổ đại.
alludes to something
ám chỉ điều gì đó
the poem alludes to the beauty of nature.
đoạn thơ ám chỉ vẻ đẹp của thiên nhiên.
her words allude to a secret affair.
lời nói của cô ấy ám chỉ một mối tình bí mật.
the author alludes to his own experiences in the novel.
tác giả ám chỉ những kinh nghiệm của chính mình trong tiểu thuyết.
his smile alluded to something he wasn't saying.
nụ cười của anh ta ám chỉ điều mà anh ta không nói.
the painting alludes to a mythological story.
bức tranh ám chỉ một câu chuyện thần thoại.
he alluded to his past successes without boasting.
anh ta ám chỉ những thành công trong quá khứ mà không khoe khoang.
the artist's work alludes to the human condition.
tác phẩm của nghệ sĩ ám chỉ tình trạng con người.
the detective alluded to the suspect's guilt without providing evidence.
thám tử ám chỉ tội lỗi của nghi phạm mà không cung cấp bằng chứng.
the speech alludes to a better future for the country.
diễn văn ám chỉ một tương lai tốt đẹp hơn cho đất nước.
the symbol alluded to ancient wisdom.
biểu tượng ám chỉ trí tuệ cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay