know the alphabets
biết bảng chữ cái
learn the alphabets
học bảng chữ cái
alphabets and numbers
bảng chữ cái và số
the english alphabets
bảng chữ cái tiếng Anh
different alphabets
các bảng chữ cái khác nhau
write in alphabets
viết bằng bảng chữ cái
the cyrillic alphabets
bảng chữ cái Cyrillic
study the alphabets
nghiên cứu bảng chữ cái
children are learning the english alphabets.
Trẻ em đang học bảng chữ cái tiếng Anh.
the ancient egyptians used a hieroglyphic writing system, not alphabets.
Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng một hệ thống chữ viết tượng hình, không phải bảng chữ cái.
knowing the alphabets is the first step to learning a new language.
Biết bảng chữ cái là bước đầu tiên để học một ngôn ngữ mới.
she taught him the basic alphabets and phonics.
Cô ấy dạy anh ấy những bảng chữ cái và ngữ âm cơ bản.
he struggled with learning the different alphabets in various languages.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc học các bảng chữ cái khác nhau trong các ngôn ngữ khác nhau.
the museum exhibit showcased ancient writing systems, including alphabets.
Triển lãm bảo tàng trưng bày các hệ thống chữ viết cổ đại, bao gồm cả bảng chữ cái.
the keyboard has all the necessary letters and symbols of the english alphabets.
Bàn phím có tất cả các chữ cái và ký hiệu cần thiết của bảng chữ cái tiếng Anh.
learning the alphabets opens up a world of communication and knowledge.
Học bảng chữ cái mở ra một thế giới giao tiếp và kiến thức.
the book taught him about different types of alphabets used around the world.
Cuốn sách dạy anh ấy về các loại bảng chữ cái khác nhau được sử dụng trên khắp thế giới.
she traced the alphabets in the air with her finger, practicing her pronunciation.
Cô ấy vẽ các chữ cái lên không trung bằng ngón tay, luyện phát âm.
know the alphabets
biết bảng chữ cái
learn the alphabets
học bảng chữ cái
alphabets and numbers
bảng chữ cái và số
the english alphabets
bảng chữ cái tiếng Anh
different alphabets
các bảng chữ cái khác nhau
write in alphabets
viết bằng bảng chữ cái
the cyrillic alphabets
bảng chữ cái Cyrillic
study the alphabets
nghiên cứu bảng chữ cái
children are learning the english alphabets.
Trẻ em đang học bảng chữ cái tiếng Anh.
the ancient egyptians used a hieroglyphic writing system, not alphabets.
Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng một hệ thống chữ viết tượng hình, không phải bảng chữ cái.
knowing the alphabets is the first step to learning a new language.
Biết bảng chữ cái là bước đầu tiên để học một ngôn ngữ mới.
she taught him the basic alphabets and phonics.
Cô ấy dạy anh ấy những bảng chữ cái và ngữ âm cơ bản.
he struggled with learning the different alphabets in various languages.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc học các bảng chữ cái khác nhau trong các ngôn ngữ khác nhau.
the museum exhibit showcased ancient writing systems, including alphabets.
Triển lãm bảo tàng trưng bày các hệ thống chữ viết cổ đại, bao gồm cả bảng chữ cái.
the keyboard has all the necessary letters and symbols of the english alphabets.
Bàn phím có tất cả các chữ cái và ký hiệu cần thiết của bảng chữ cái tiếng Anh.
learning the alphabets opens up a world of communication and knowledge.
Học bảng chữ cái mở ra một thế giới giao tiếp và kiến thức.
the book taught him about different types of alphabets used around the world.
Cuốn sách dạy anh ấy về các loại bảng chữ cái khác nhau được sử dụng trên khắp thế giới.
she traced the alphabets in the air with her finger, practicing her pronunciation.
Cô ấy vẽ các chữ cái lên không trung bằng ngón tay, luyện phát âm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay