alphabets

[Mỹ]/ˈælphəbɛts/
[Anh]/ˈælfəbɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tập hợp các chữ cái được sử dụng trong một ngôn ngữ hoặc hệ thống viết cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

know the alphabets

biết bảng chữ cái

learn the alphabets

học bảng chữ cái

alphabets and numbers

bảng chữ cái và số

the english alphabets

bảng chữ cái tiếng Anh

different alphabets

các bảng chữ cái khác nhau

write in alphabets

viết bằng bảng chữ cái

the cyrillic alphabets

bảng chữ cái Cyrillic

study the alphabets

nghiên cứu bảng chữ cái

Câu ví dụ

children are learning the english alphabets.

Trẻ em đang học bảng chữ cái tiếng Anh.

the ancient egyptians used a hieroglyphic writing system, not alphabets.

Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng một hệ thống chữ viết tượng hình, không phải bảng chữ cái.

knowing the alphabets is the first step to learning a new language.

Biết bảng chữ cái là bước đầu tiên để học một ngôn ngữ mới.

she taught him the basic alphabets and phonics.

Cô ấy dạy anh ấy những bảng chữ cái và ngữ âm cơ bản.

he struggled with learning the different alphabets in various languages.

Anh ấy gặp khó khăn trong việc học các bảng chữ cái khác nhau trong các ngôn ngữ khác nhau.

the museum exhibit showcased ancient writing systems, including alphabets.

Triển lãm bảo tàng trưng bày các hệ thống chữ viết cổ đại, bao gồm cả bảng chữ cái.

the keyboard has all the necessary letters and symbols of the english alphabets.

Bàn phím có tất cả các chữ cái và ký hiệu cần thiết của bảng chữ cái tiếng Anh.

learning the alphabets opens up a world of communication and knowledge.

Học bảng chữ cái mở ra một thế giới giao tiếp và kiến thức.

the book taught him about different types of alphabets used around the world.

Cuốn sách dạy anh ấy về các loại bảng chữ cái khác nhau được sử dụng trên khắp thế giới.

she traced the alphabets in the air with her finger, practicing her pronunciation.

Cô ấy vẽ các chữ cái lên không trung bằng ngón tay, luyện phát âm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay