explore alternatives
khám phá các lựa chọn thay thế
consider alternatives
cân nhắc các lựa chọn thay thế
offer alternatives
đề xuất các lựa chọn thay thế
seek alternatives
tìm kiếm các lựa chọn thay thế
evaluate alternatives
đánh giá các lựa chọn thay thế
no viable alternatives
không có lựa chọn thay thế khả thi
available alternatives
các lựa chọn thay thế khả thi
best alternative
lựa chọn thay thế tốt nhất
the doctor offered several alternatives to surgery.
bác sĩ đã đưa ra một số lựa chọn thay thế cho phẫu thuật.
we need to explore all the alternatives before making a decision.
chúng ta cần khám phá tất cả các lựa chọn thay thế trước khi đưa ra quyết định.
there are many alternatives for getting around the city.
có rất nhiều lựa chọn thay thế để đi lại trong thành phố.
he is looking for alternatives to his current job.
anh ấy đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế cho công việc hiện tại của mình.
the company offered alternative payment plans.
công ty đã đưa ra các phương án thanh toán thay thế.
what are the alternatives to using fossil fuels?
có những lựa chọn thay thế nào cho việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch?
we need to consider all the alternatives carefully.
chúng ta cần cân nhắc tất cả các lựa chọn thay thế một cách cẩn thận.
the alternatives were presented in a clear and concise manner.
các lựa chọn thay thế được trình bày một cách rõ ràng và ngắn gọn.
there are no viable alternatives to this solution.
không có lựa chọn thay thế khả thi nào cho giải pháp này.
the team brainstormed numerous alternatives.
nhóm đã động não về nhiều lựa chọn thay thế.
explore alternatives
khám phá các lựa chọn thay thế
consider alternatives
cân nhắc các lựa chọn thay thế
offer alternatives
đề xuất các lựa chọn thay thế
seek alternatives
tìm kiếm các lựa chọn thay thế
evaluate alternatives
đánh giá các lựa chọn thay thế
no viable alternatives
không có lựa chọn thay thế khả thi
available alternatives
các lựa chọn thay thế khả thi
best alternative
lựa chọn thay thế tốt nhất
the doctor offered several alternatives to surgery.
bác sĩ đã đưa ra một số lựa chọn thay thế cho phẫu thuật.
we need to explore all the alternatives before making a decision.
chúng ta cần khám phá tất cả các lựa chọn thay thế trước khi đưa ra quyết định.
there are many alternatives for getting around the city.
có rất nhiều lựa chọn thay thế để đi lại trong thành phố.
he is looking for alternatives to his current job.
anh ấy đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế cho công việc hiện tại của mình.
the company offered alternative payment plans.
công ty đã đưa ra các phương án thanh toán thay thế.
what are the alternatives to using fossil fuels?
có những lựa chọn thay thế nào cho việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch?
we need to consider all the alternatives carefully.
chúng ta cần cân nhắc tất cả các lựa chọn thay thế một cách cẩn thận.
the alternatives were presented in a clear and concise manner.
các lựa chọn thay thế được trình bày một cách rõ ràng và ngắn gọn.
there are no viable alternatives to this solution.
không có lựa chọn thay thế khả thi nào cho giải pháp này.
the team brainstormed numerous alternatives.
nhóm đã động não về nhiều lựa chọn thay thế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay