ambisexuality

[Mỹ]/æmˌbɪˈsɛkjʊælɪti/
[Anh]/am-bi-sek-yew-AL-i-tee/

Dịch

n. Sự thu hút tình dục hoặc cảm xúc lãng mạn đối với cả nam và nữ.

Cụm từ & Cách kết hợp

ambisexuality spectrum

quá trình phổ biến của song tính

explore ambisexuality

khám phá song tính

accepting ambisexuality

chấp nhận song tính

understand ambisexuality better

hiểu rõ hơn về song tính

ambisexuality in relationships

song tính trong các mối quan hệ

challenges of ambisexuality

những thách thức của song tính

ambisexuality and identity

song tính và bản sắc

discuss ambisexuality openly

thảo luận về song tính một cách cởi mở

Câu ví dụ

understanding ambisexuality can be challenging.

Việc hiểu về khả năng song tính có thể là một thách thức.

ambisexuality is a valid sexual orientation.

Khả năng song tính là một xu hướng tình dục hợp lệ.

society's views on ambisexuality have evolved over time.

Quan điểm của xã hội về khả năng song tính đã phát triển theo thời gian.

ambisexuality is a spectrum, with varying degrees of attraction.

Khả năng song tính là một phổ, với các mức độ hấp dẫn khác nhau.

educating yourself about ambisexuality can promote understanding.

Việc tự giáo dục về khả năng song tính có thể thúc đẩy sự hiểu biết.

there are resources available to support individuals exploring their ambisexuality.

Có các nguồn lực sẵn có để hỗ trợ những người đang khám phá khả năng song tính của họ.

ambisexuality is a natural variation in human sexuality.

Khả năng song tính là một biến thể tự nhiên trong tình dục của con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay