ambulance sirens wailing
tiếng còi xe cứu thương hú vang
several ambulances were dispatched to the scene of the accident.
Nhiều xe cứu thương đã được điều phối đến hiện trường tai nạn.
the injured were quickly transported to the hospital by ambulance.
Những người bị thương nhanh chóng được đưa đến bệnh viện bằng xe cứu thương.
sirens wailed as the ambulances rushed through the city streets.
Tiếng còi báo động vang lên khi các xe cứu thương chạy nhanh qua các con phố thành phố.
the paramedics worked quickly to stabilize the patient in the ambulance.
Các nhân viên y tế làm việc nhanh chóng để ổn định tình trạng của bệnh nhân trên xe cứu thương.
ambulances are equipped with advanced medical equipment.
Các xe cứu thương được trang bị các thiết bị y tế hiện đại.
the ambulance arrived at the hospital just minutes after the call.
Xe cứu thương đã đến bệnh viện chỉ vài phút sau cuộc gọi.
a fleet of ambulances was on standby in case of emergencies.
Một đội xe cứu thương luôn sẵn sàng trong trường hợp khẩn cấp.
the ambulance driver skillfully navigated the congested traffic.
Người lái xe cứu thương đã điều khiển xe đi qua giao thông đông đúc một cách khéo léo.
ambulances play a vital role in emergency medical services.
Các xe cứu thương đóng vai trò quan trọng trong các dịch vụ y tế khẩn cấp.
the ambulance took the patient to the nearest trauma center.
Xe cứu thương đã đưa bệnh nhân đến trung tâm chấn thương gần nhất.
ambulance sirens wailing
tiếng còi xe cứu thương hú vang
several ambulances were dispatched to the scene of the accident.
Nhiều xe cứu thương đã được điều phối đến hiện trường tai nạn.
the injured were quickly transported to the hospital by ambulance.
Những người bị thương nhanh chóng được đưa đến bệnh viện bằng xe cứu thương.
sirens wailed as the ambulances rushed through the city streets.
Tiếng còi báo động vang lên khi các xe cứu thương chạy nhanh qua các con phố thành phố.
the paramedics worked quickly to stabilize the patient in the ambulance.
Các nhân viên y tế làm việc nhanh chóng để ổn định tình trạng của bệnh nhân trên xe cứu thương.
ambulances are equipped with advanced medical equipment.
Các xe cứu thương được trang bị các thiết bị y tế hiện đại.
the ambulance arrived at the hospital just minutes after the call.
Xe cứu thương đã đến bệnh viện chỉ vài phút sau cuộc gọi.
a fleet of ambulances was on standby in case of emergencies.
Một đội xe cứu thương luôn sẵn sàng trong trường hợp khẩn cấp.
the ambulance driver skillfully navigated the congested traffic.
Người lái xe cứu thương đã điều khiển xe đi qua giao thông đông đúc một cách khéo léo.
ambulances play a vital role in emergency medical services.
Các xe cứu thương đóng vai trò quan trọng trong các dịch vụ y tế khẩn cấp.
the ambulance took the patient to the nearest trauma center.
Xe cứu thương đã đưa bệnh nhân đến trung tâm chấn thương gần nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay